Mixed Topic Review - Lesson 09 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Mixed Topic Review
极
cực kỳ, hết sức
听到这个振奋的好消息,大家心里高兴极了。
Nghe được tin vui phấn khởi này, trong lòng mọi người vui mừng khôn xiết.
打算
dự định, tính toán; kế hoạch
今年暑假,我打算去北京旅游参观故宫。
Kỳ nghỉ hè năm nay, tôi dự định đi Bắc Kinh du lịch tham quan Cố Cung.
咱们
chúng ta, chúng mình (bao gồm người nghe)
时间差不多了,咱们现在就一起出发吧。
Thời gian xấp xỉ đến rồi, chúng mình bây giờ cùng nhau xuất phát thôi.
突然
đột nhiên, bất thình lình
刚才还是大晴天,天空中突然下起了暴雨。
Vừa rồi trời còn nắng ráo, đột nhiên trên bầu trời lại đổ cơn mưa lớn.
欢迎
hoan nghênh, chào đón
全校师生热烈欢迎新学期到来的新同学。
Toàn thể giáo viên và học sinh nhiệt liệt chào đón các bạn học sinh mới đến trong học kỳ mới.
游客
du khách, khách du lịch
每年春天,都有成千上万的游客来这里赏花。
Mỗi năm vào mùa xuân, đều có hàng vạn du khách đến đây ngắm hoa.
银行
ngân hàng
他去学校对面的银行存了一笔钱。
Anh ấy đến ngân hàng đối diện trường học để gửi một khoản tiền.
护照
hộ chiếu
出国登机之前,必须出示本人的有效护照。
Trước khi lên máy bay ra nước ngoài, bắt buộc phải xuất trình hộ chiếu còn hiệu lực của bản thân.
加
cộng, thêm vào
这杯咖啡有点苦,请帮我加一点牛奶和糖。
Cốc cà phê này hơi đắng, xin hãy giúp tôi thêm một chút sữa và đường.
站
đứng; trạm, bến
请大家排好队,站成两排依次入场。
Xin mọi người xếp hàng ngay ngắn, đứng thành hai hàng lần lượt vào hội trường.