Mixed Topic Review - Lesson 10 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Mixed Topic Review

  1. 节日

    ngày lễ, ngày tết, dịp kỷ niệm

    春节是中国民间最隆重、最热闹的传统节日。

    Tết Nguyên Đán là ngày lễ truyền thống trang trọng nhất, náo nhiệt nhất trong dân gian Trung Quốc.

  2. 不但

    không những, chẳng những

    他不但汉语说得很流利,而且汉字也写得非常漂亮。

    Anh ấy không những nói tiếng Hán rất lưu loát, mà chữ Hán viết cũng vô cùng đẹp.

  3. 楼梯

    cầu thang bộ

    电梯坏了,我们只能一步一步走楼梯上楼。

    Thang máy hỏng rồi, chúng tôi chỉ có thể từng bước leo cầu thang bộ lên lầu.

  4. 借

    mượn; vay; cho mượn

    我今天忘带橡皮了,能向你借一块用用吗?

    Hôm nay tôi quên mang cục tẩy, có thể mượn bạn một cục dùng tạm không?

  5. 同事

    đồng nghiệp

    在工作中,同事们总是互相支持、紧密配合。

    Trong công việc, các đồng nghiệp luôn ủng hộ lẫn nhau và phối hợp chặt chẽ.

  6. 不同

    khác nhau, không giống nhau

    每个人对这件事情都有着完全不同的看法。

    Mỗi người đối với sự việc này đều có những cách nhìn nhận hoàn toàn khác nhau.

  7. 久

    lâu, thời gian dài

    我们俩认识很久了,是一对无话不谈的好朋友。

    Hai người chúng tôi quen biết nhau rất lâu rồi, là một đôi bạn thân không chuyện gì không nói.

  8. 急

    vội, gấp, lo sốt vó

    别着急,事情总会有解决的办法的。

    Đừng sốt ruột, sự việc rồi sẽ có cách giải quyết thôi.

  9. 放心

    yên tâm, an tâm

    请您放心,这项任务我一定会按时高质量完成。

    Xin bạn yên tâm, nhiệm vụ này tôi nhất định sẽ hoàn thành đúng hạn và chất lượng cao.

  10. 树

    cây, cây cối

    学校的林荫道两旁种满了高大挺拔的杨树。

    Hai bên con đường rợp bóng mát của trường học trồng đầy những cây bạch dương cao lớn vươn thẳng.