Qualities & Description - Lesson 01 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Qualities & Description
脏
bẩn, dơ
衣服在地上弄脏了,要赶紧洗一洗。
Quần áo bị lấm bẩn ở dưới đất rồi, phải mau chóng giặt đi.
合适
thích hợp, vừa vặn
这双鞋子我穿起来大小正合适。
Đôi giày này tôi đi kích cỡ vừa vặn.
清楚
rõ ràng, minh bạch
老师讲得非常清楚,大家都听懂了。
Thầy giáo giảng rất rõ ràng, mọi người đều đã hiểu bài.
有名
nổi tiếng
北京烤鸭是一道非常有名的地方美食。
Vịt quay Bắc Kinh là một món ăn ngon địa phương vô cùng nổi tiếng.
热情
nhiệt tình, niềm nở
当地居民热情地欢迎远道而来的客人们。
Người dân địa phương nhiệt tình chào đón những vị khách từ xa đến.
饱
no, no bụng
我今天吃得太饱了,连甜点都吃不下了。
Hôm nay tôi ăn no quá rồi, đến món tráng miệng cũng chẳng ăn nổi nữa.
胖
béo, mập
几个月不见,这只小猫长胖了不少。
Mấy tháng không gặp, chú mèo con này đã béo lên không ít.
简单
đơn giản
这个问题看起来复杂,实际上挺简单的。
Vấn đề này trông thì phức tạp, trên thực tế lại khá đơn giản.
明白
hiểu, rõ ràng
经过老师的耐心解释,我终于明白了这道题。
Nhờ sự giải thích kiên nhẫn của thầy giáo, cuối cùng tôi đã hiểu câu hỏi này.
特别
đặc biệt, vô cùng
这家饭馆的面条味道特别好,顾客很多。
Mì sợi của quán ăn này hương vị đặc biệt ngon, khách hàng rất đông.