Qualities & Description - Lesson 02 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Qualities & Description

  1. 难听

    khó nghe, chói tai

    他的嗓音有些沙哑,唱歌听起来有点难听。

    Giọng của anh ấy hơi khàn, hát nghe có chút khó nghe.

  2. 甜

    ngọt, ngọt ngào

    这个西瓜水分很足,吃起来又脆又甜。

    Quả dưa hấu này nhiều nước, ăn vào vừa giòn vừa ngọt.

  3. 容易

    dễ, dễ dàng

    学好一门外语不容易,需要每天坚持。

    Học giỏi một ngoại ngữ không hề dễ dàng, cần phải kiên trì mỗi ngày.

  4. 方便

    thuận tiện, tiện lợi

    坐地铁去火车站既快捷又方便。

    Đi tàu điện ngầm đến ga tàu hỏa vừa nhanh chóng lại vừa thuận tiện.

  5. 难看

    xấu xí, khó nhìn

    这件衣服款式太老气了,穿上有点难看。

    Kiểu dáng chiếc áo này già dặn quá, mặc vào trông hơi xấu.

  6. 旧

    cũ

    虽然这辆自行车有点旧,但骑起来还很好用。

    Tuy chiếc xe đạp này hơi cũ, nhưng đạp thì vẫn còn rất tốt.

  7. 有用

    hữu ích, có ích

    老师教给我们的学习方法非常有用。

    Phương pháp học tập mà thầy giáo dạy cho chúng tôi rất hữu ích.

  8. 可爱

    đáng yêu, dễ thương

    那个小女孩长着大大的眼睛,特别可爱。

    Cô bé kia có đôi mắt to tròn, vô cùng đáng yêu.

  9. 难

    khó, khó khăn

    这次考试题目比较难,很多同学没做完。

    Đề thi lần này khá khó, rất nhiều bạn học làm chưa xong.

  10. 差不多

    xấp xỉ, tương đương, gần như

    我们两个人的身高差不多一样高。

    Chiều cao của hai người chúng tôi xấp xỉ ngang nhau.