Qualities & Description - Lesson 03 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Qualities & Description
奇怪
kỳ lạ, lạ lùng
昨天晚上天空中出现了一道奇怪的光。
Tối hôm qua trên bầu trời xuất hiện một vệt sáng kỳ lạ.
蓝
xanh lam, xanh da trời
晴朗的天空又高又蓝,让人心情舒畅。
Bầu trời quang đãng vừa cao vừa xanh, khiến tâm trạng người ta khoan khoái.
大概
đại khái, khoảng chừng, có lẽ
从学校到火车站大概需要半个小时。
Từ trường học đến ga xe lửa khoảng chừng mất nửa giờ đồng hồ.
差
kém, tệ; thiếu
他生了一场大病,最近身体状态比较差。
Anh ấy bị một trận ốm nặng, dạo này tình trạng sức khỏe khá kém.
短
ngắn
夏天天气太热,大家都喜欢穿短裤。
Mùa hè thời tiết nóng bức quá, mọi người đều thích mặc quần ngắn.
一样
giống nhau, như nhau
他们俩性格一样,都非常喜欢运动。
Tính cách hai người họ giống nhau, đều rất thích thể thao.
瘦
gầy, ốm, chật (quần áo)
生病之后,他整个人都瘦了一大圈。
Sau khi bị bệnh, cả người anh ấy gầy đi trông thấy.
干净
sạch sẽ
妈妈把屋子打扫得干干净净。
Mẹ tôi dọn dẹp căn phòng sạch bong kin kít.
一般
bình thường, thông thường
这家餐馆的菜味道一般,没有什么特色。
Món ăn của quán ăn này hương vị bình thường, không có nét đặc sắc gì.
重要
quan trọng
健康是生活中最重要的事情之一。
Sức khỏe là một trong những điều quan trọng nhất trong cuộc sống.