Qualities & Description - Lesson 04 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Qualities & Description
主要
chủ yếu, chính
我们今天会议的主要内容是讨论新项目。
Nội dung chính của cuộc họp chúng ta hôm nay là thảo luận về dự án mới.
认真
chăm chỉ, nghiêm túc
他在课堂上听讲总是特别认真。
Cậu ấy nghe giảng trong lớp lúc nào cũng đặc biệt chăm chỉ nghiêm túc.
安全
an toàn
过马路的时候一定要注意交通安全。
Khi qua đường nhất định phải chú ý an toàn giao thông.
渴
khát, khát nước
跑了三公里之后,我感觉非常渴。
Sau khi chạy ba cây số, tôi cảm thấy vô cùng khát nước.
不久
chẳng bao lâu, không lâu
他大学毕业不久就找到了满意的工作。
Anh ấy tốt nghiệp đại học không lâu thì đã tìm được công việc vừa ý.
一定
nhất định, chắc chắn
只要你坚持努力,就一定能实现梦想。
Chỉ cần bạn kiên trì nỗ lực, nhất định có thể thực hiện được ước mơ.
饿
đói, đói bụng
忙了一整天,我现在肚子很饿。
Bận rộn suốt cả ngày, bụng tôi bây giờ rất đói.
好久
lâu, thời gian dài
好久不见,你最近一切都还好吗?
Lâu rồi không gặp, dạo này bạn mọi chuyện vẫn ổn chứ?
年轻
trẻ tuổi, trẻ trung
他虽然很年轻,但是工作经验很丰富。
Anh ấy tuy rằng rất trẻ tuổi, nhưng kinh nghiệm làm việc lại rất phong phú.
安静
yên tĩnh, yên lặng
图书馆里非常安静,适合专心看书。
Trong thư viện vô cùng yên tĩnh, thích hợp để tập trung đọc sách.