Technology, Arts & Leisure - Lesson 02 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Technology, Arts & Leisure
参加
tham gia
明天下午我们要参加汉语朗读比赛。
Chiều mai chúng tôi phải tham gia cuộc thi đọc tiếng Hán.
开机
mở máy, bật máy
请按下电源键开机,然后输入密码。
Xin hãy nhấn phím nguồn để mở máy, sau đó nhập mật khẩu.
比赛
cuộc thi, thi đấu
昨晚的足球比赛非常精彩,观众很多。
Trận thi đấu bóng đá tối qua vô cùng kịch tính, khán giả rất đông.
新闻
tin tức, thời sự
爷爷每天晚上七点都会准时收看新闻联播。
Ông nội tối nào bảy giờ cũng đúng giờ xem chương trình thời sự.
越
càng; vượt qua
这本书很有趣,我越看越觉得喜欢。
Cuốn sách này rất thú vị, tôi càng đọc lại càng cảm thấy thích.
遇到
gặp phải, bắt gặp
如果在学习中遇到难题,可以向老师请教。
Nếu trong lúc học tập gặp phải câu hỏi khó, bạn có thể thỉnh giáo thầy giáo.
除了
ngoài ra, trừ... ra
除了星期日,他每天都要去图书馆看书。
Ngoài chủ nhật ra, ngày nào anh ấy cũng đến thư viện đọc sách.
离开
rời đi, rời khỏi
火车马上就要开了,他依依不舍地离开了家乡。
Tàu hỏa sắp chạy rồi, anh ấy quyến luyến rời khỏi quê hương.
东北
đông bắc
中国东北的冬天常常下大雪,天气很冷。
Mùa đông ở miền đông bắc Trung Quốc thường đổ tuyết lớn, thời tiết rất lạnh.
照相
chụp ảnh
这里的风景太优美了,我们拍几张照相留念吧。
Phong cảnh ở đây đẹp tuyệt vời, chúng ta chụp vài bức ảnh làm kỷ niệm đi.