Technology, Arts & Leisure - Lesson 03 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Technology, Arts & Leisure
运动会
đại hội thể thao
学校下个月要举办春季田径运动会。
Trường học tháng sau sẽ tổ chức đại hội thể thao điền kinh mùa xuân.
体育
thể dục, thể thao
多参加体育锻炼能让我们拥有更强健的体魄。
Tham gia nhiều rèn luyện thể thao giúp chúng ta có một thể lực cường tráng hơn.
故事
câu chuyện
每天睡觉前,妈妈都会给我讲一个有趣的故事。
Trước khi đi ngủ mỗi ngày, mẹ đều kể cho tôi một câu chuyện thú vị.
得
phải, cần phải
时间不早了,我得马上赶回公司开会。
Thời gian không còn sớm nữa, tôi phải tức tốc quay về công ty họp.
干
làm (việc)
你周末一般喜欢在家干些什么事情?
Cuối tuần bạn thường thích làm những việc gì ở nhà?
北方
phương bắc, miền bắc
冬天北方比较冷,屋里通常都有暖气。
Mùa đông ở miền bắc khá lạnh, trong nhà thường đều có lò sưởi.
子
hậu tố danh từ (cái, chiếc, con...)
桌子上摆着几个精致的瓷杯子。
Trên bàn bày mấy chiếc cốc sứ tinh xảo.
斤
cân (nửa ki-lô-gam = 500g)
请给我称两斤新鲜的香蕉。
Xin hãy cân cho tôi hai cân (1 kg) chuối tiêu tươi.
地方
nơi chốn, địa phương, chỗ
这个地方风景优美,非常适合周末度假。
Nơi này phong cảnh tươi đẹp, rất thích hợp để nghỉ ngơi cuối tuần.
南方
phương nam, miền nam
很多候鸟一到秋天就会飞去温暖的南方过冬。
Rất nhiều loài chim di cư cứ hễ đến mùa thu lại bay về phương nam ấm áp để trú đông.