Technology, Arts & Leisure - Lesson 04 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Technology, Arts & Leisure

  1. 得分

    ghi điểm, đạt điểm

    他在这次数学竞赛中取得了很高的得分。

    Anh ấy đã đạt được số điểm rất cao trong cuộc thi toán lần này.

  2. 放假

    nghỉ hè, nghỉ lễ, nghỉ phép

    下个星期学校就要正式放寒假了。

    Tuần sau trường học sẽ chính thức được nghỉ kỳ nghỉ đông rồi.

  3. 表演

    biểu diễn, trình diễn

    孩子们在舞台上的精彩表演赢得了阵阵掌声。

    Màn biểu diễn đặc sắc của các bạn nhỏ trên sân khấu đã nhận được những tràng pháo tay giòn giã.

  4. 历史

    lịch sử

    这座古老的城市拥有两千多年的悠久历史。

    Thành phố cổ kính này sở hữu bề dày lịch sử lâu đời hơn hai nghìn năm.

  5. 游戏

    trò chơi, game

    周末的时候,他和朋友们常常一起玩电脑游戏。

    Vào dịp cuối tuần, anh ấy và bạn bè thường cùng nhau chơi trò chơi điện tử trên máy tính.

  6. 初中

    trung học cơ sở, cấp hai

    弟弟今年刚上初中一年级,课程挺多的。

    Em trai năm nay vừa lên lớp 6 trung học cơ sở, bài vở khá nhiều.

  7. 照片

    bức ảnh, tấm hình

    相册里保存着我们童年时拍的照片。

    Trong cuốn album lưu giữ những bức ảnh chụp thời thơ ấu của chúng tôi.

  8. 关机

    tắt máy (điện thoại, máy tính...)

    上课和开会期间请大家将手机关机或静音。

    Trong thời gian học và hội họp xin mọi người hãy tắt máy hoặc để điện thoại ở chế độ im lặng.

  9. 查

    tra cứu, kiểm tra

    遇到不认识的生词,你可以用字典查一下。

    Gặp phải từ mới không biết, bạn có thể dùng từ điển để tra cứu một chút.

  10. 休假

    nghỉ phép, nghỉ ngơi

    经理这个星期休假了,下周一才会回公司。

    Giám đốc tuần này nghỉ phép rồi, thứ hai tuần sau mới về công ty.