Travel, Places & Nature - Lesson 01 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Travel, Places & Nature

  1. 汽车

    xe hơi, ô tô

    爸爸买了一辆新汽车,每天开着去上班。

    Bố tôi mua một chiếc ô tô mới, ngày nào cũng lái đi làm.

  2. 信用卡

    thẻ tín dụng

    在超市买东西可以用信用卡付款。

    Mua đồ ở siêu thị có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng.

  3. 花园

    vườn hoa, hoa viên

    爷爷每天早晨都去花园里散步。

    Ông nội sáng sớm nào cũng đi dạo trong vườn hoa.

  4. 凉快

    mát mẻ, dễ chịu

    下了一场雨之后,天气变得很凉快。

    Sau một trận mưa, thời tiết trở nên rất mát mẻ.

  5. 银行卡

    thẻ ngân hàng, thẻ ATM

    他不小心把银行卡弄丢了,需要马上去补办。

    Anh ấy sơ ý làm mất thẻ ngân hàng, cần phải đi làm lại ngay.

  6. 头发

    tóc

    姐姐的头发又黑又长,非常好看。

    Tóc của chị gái vừa đen vừa dài, rất đẹp.

  7. 照顾

    chăm sóc, trông nom

    妈妈生病了,我要留在家里照顾她。

    Mẹ ốm rồi, tôi phải ở nhà chăm sóc mẹ.

  8. 河

    sông, dòng sông

    村子旁边有一条清澈的小河。

    Bên cạnh ngôi làng có một con sông nhỏ trong vắt.

  9. 办

    làm, giải quyết, xử lý

    下午我要去银行办一件重要的事情。

    Chiều nay tôi phải đến ngân hàng làm một việc quan trọng.

  10. 动物

    động vật

    许多小朋友都喜欢去动物园看大熊猫。

    Rất nhiều bạn nhỏ thích đến vườn thú ngắm gấu trúc lớn.