Travel, Places & Nature - Lesson 02 · HSK3 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Travel, Places & Nature

  1. 起飞

    cất cánh

    飞机将在半小时后起飞,请系好安全带。

    Máy bay sẽ cất cánh sau nửa giờ nữa, xin quý khách thắt dây an toàn.

  2. 园

    vườn, công viên

    市中心新修了一座很大的公园。

    Trung tâm thành phố mới xây một công viên rất lớn.

  3. 春天

    mùa xuân

    春天到了,地上的草都绿了,花也开了。

    Mùa xuân đến rồi, cỏ trên mặt đất đều xanh tươi, hoa cũng nở rồi.

  4. 路边

    ven đường, lề đường

    他在路边停下车,给朋友打了一个电话。

    Anh ấy dừng xe bên lề đường rồi gọi điện cho bạn bè.

  5. 西瓜

    dưa hấu

    夏天吃冰镇西瓜真是太爽口了。

    Mùa hè ăn dưa hấu ướp lạnh thật là sảng khoái.

  6. 行

    được, có thể, ổn

    如果你觉得行,我们就按这个计划办。

    Nếu bạn thấy được thì chúng ta cứ làm theo kế hoạch này.

  7. 害怕

    sợ hãi, sợ

    妹妹一个人在黑房间里感到很害怕。

    Em gái ở một mình trong căn phòng tối cảm thấy rất sợ hãi.

  8. 养

    nuôi dưỡng, chăm nuôi

    爷爷在院子里养了几只小猫和小狗。

    Ông nội nuôi mấy con mèo nhỏ và chó con ở trong sân.

  9. 司机

    tài xế, người lái xe

    出租车司机师傅非常熟悉这个城市的每条街道。

    Bác tài xế taxi rất thông thuộc từng con đường của thành phố này.

  10. 毛

    hào (đơn vị tiền lẻ); lông

    这支铅笔只要五毛钱,很便宜。

    Chiếc bút chì này chỉ có năm hào, rất rẻ.