People, Home & Daily Life - Lesson 02 · HSK4 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · People, Home & Daily Life

  1. 诚实

    thành thật, trung thực

    做一个诚实守信的人是立足社会的根本准则。

    Làm một người trung thực giữ chữ tín là nguyên tắc căn bản để đứng vững trong xã hội.

  2. 冷静

    bình tĩnh, điềm tĩnh

    面对突发的紧急险情,请大家保持冷静并听从指挥。

    Đối diện với tình huống nguy hiểm khẩn cấp bất ngờ, xin mọi người giữ bình tĩnh và nghe theo chỉ huy.

  3. 儿童

    nhi đồng, trẻ em

    国际六一儿童节是全世界孩子们共同的快乐节日。

    Ngày Quốc tế Thiếu nhi mùng 1 tháng 6 là ngày hội vui vẻ chung của trẻ em khắp thế giới.

  4. 日常

    thường nhật, hàng ngày

    多用外语进行日常对话有助于快速提高口语交际能力。

    Dùng ngoại ngữ nhiều để đối thoại hàng ngày có lợi cho việc nhanh chóng nâng cao năng lực giao tiếp khẩu ngữ.

  5. 母亲

    mẹ, người mẹ

    母亲用无私的爱默默陪伴和支持着子女的成长。

    Người mẹ dùng tình yêu vị tha âm thầm đồng hành và ủng hộ sự trưởng thành của con cái.

  6. 厨房

    nhà bếp, gian bếp

    爸爸正在厨房里忙着为大家准备可口的午餐。

    Bố đang ở trong bếp bận rộn chuẩn bị bữa trưa ngon miệng cho mọi người.

  7. 家庭

    gia đình

    一个和睦温馨的家庭是每个人心灵最温暖的港湾。

    Một gia đình êm ấm hòa thuận là bến đỗ ấm áp nhất cho tâm hồn của mỗi con người.

  8. 房租

    tiền thuê nhà

    每个月月初,他都会按时向房东交纳房租。

    Vào đầu mỗi tháng, anh ấy đều đúng giờ nộp tiền thuê nhà cho chủ trọ.

  9. 心情

    tâm trạng, tâm tình

    在这晴朗温暖的日子里散步,人的心情格外舒畅。

    Đi dạo trong những ngày nắng ráo ấm áp thế này, tâm trạng con người ta đặc biệt thư thái.

  10. 亲戚

    bà con, họ hàng, thân thích

    逢年过节的时候,大家总喜欢走亲访友、联络感情。

    Mỗi dịp lễ tết, mọi người luôn thích đi thăm bà con họ hàng, bạn bè để gắn kết tình cảm.