People, Home & Daily Life - Lesson 04 · HSK4 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · People, Home & Daily Life

  1. 友情

    tình bạn, tình hữu nghị

    真挚的友情需要双方用真诚和理解来共同呵护。

    Tình bạn chân thành cần cả hai bên cùng dùng sự chân thành và thấu hiểu để vun đắp.

  2. 友好

    thân thiện, hữu hảo

    当地居民热情友好,让远道而来的外国游客倍感温暖。

    Người dân địa phương nhiệt tình thân thiện, khiến các du khách nước ngoài từ phương xa tới cảm thấy vô cùng ấm áp.

  3. 恐怕

    e rằng, sợ rằng, chắc là

    今天下起了倾盆大雨,户外体育课恐怕要取消了。

    Hôm nay đổ cơn mưa như trút nước, tiết thể dục ngoài trời e rằng phải hủy bỏ rồi.

  4. 后悔

    hối hận, ân hận

    做事之前一定要三思,免得事后追悔莫及。

    Trước khi làm việc nhất định phải suy nghĩ ba lần, tránh để sau này hối hận không kịp.

  5. 童年

    tuổi thơ, thời thơ ấu

    在乡下捉迷藏、下河摸鱼是他童年最美好的回忆。

    Chơi trốn tìm ở nông thôn, xuống sông bắt cá là những kỷ niệm tươi đẹp nhất thời thơ ấu của anh ấy.

  6. 对方

    đối phương, người bên kia

    在谈判中,我们要认真倾听对方提出的意见和诉求。

    Trong đàm phán, chúng ta cần lắng nghe chăm chú ý kiến và nguyện vọng mà đối phương đưa ra.

  7. 年龄

    tuổi tác, độ tuổi

    无论处于哪个年龄段,保持求知欲都是非常重要的。

    Bất kể đang ở độ tuổi nào, việc duy trì ham muốn học hỏi đều vô cùng quan trọng.

  8. 父母

    cha mẹ, phụ mẫu, bố mẹ

    孝敬和关爱父母是中华民族薪火相传的传统美德。

    Hiếu kính và quan tâm cha mẹ là nét đẹp truyền thống được truyền nối qua nhiều thế hệ của dân tộc Trung Hoa.

  9. 难受

    khó chịu, đau lòng, khó ở

    感冒发烧让他浑身酸痛无力,感觉十分难受。

    Cảm cúm phát sốt làm cho cả người anh ấy nhức mỏi rã rời, cảm thấy vô cùng khó chịu.

  10. 父亲

    cha, người cha, người bố

    在孩子的心目中,威严而慈祥的父亲就像一座巍峨的大山。

    Trong tâm khảm của con trẻ, người cha uy nghiêm mà hiền từ tựa như một ngọn núi sừng sững.