Qualities & Description - Lesson 01 · HSK4 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Qualities & Description
巧
khéo léo, tình cờ, khéo
真巧啊,我今天出门散步时正好碰到了多年未见的老同学。
Thật là khéo quá, hôm nay lúc tôi ra ngoài đi dạo vừa vặn gặp lại người bạn học cũ nhiều năm chưa gặp.
烦恼
phiền não, muộn phiền
面对生活中的各种烦恼,我们要学会调整心态乐观面对。
Đối diện với đủ thứ phiền não trong cuộc sống, chúng ta cần học cách điều chỉnh tâm thái để đối mặt một cách lạc quan.
大量
số lượng lớn, nhiều
为了写好这篇毕业论文,他在图书馆查阅了大量的珍贵文献。
Để viết tốt bài luận văn tốt nghiệp này, anh ấy đã tra cứu một lượng lớn tài liệu quý giá trong thư viện.
相反
trái ngược, tương phản
他们两个人的性格截然相反,一个活泼开朗,一个沉默寡言。
Tính cách của hai người họ hoàn toàn trái ngược nhau, một người sôi nổi cởi mở, một người trầm lặng ít nói.
棒
cừ, giỏi, tuyệt vời
你的汉语发音越来越纯正了,今天的演讲表现真棒!
Phát âm tiếng Hán của bạn ngày càng chuẩn rồi, phần thể hiện bài thuyết trình hôm nay thật tuyệt vời!
抱歉
áy náy, có lỗi, xin lỗi
非常抱歉,因为路上突发交通堵塞,我来晚了半个小时。
Vô cùng áy náy, vì trên đường bất ngờ xảy ra tắc đường nên tôi đã đến muộn nửa tiếng.
厚
dày; sâu đậm
冬天出门时多穿一件厚大衣,这样就不容易被寒风吹感冒了。
Khi ra ngoài vào mùa đông hãy mặc thêm một chiếc áo khoác dày, như vậy sẽ không dễ bị gió lạnh làm cảm cúm.
懒
lười biếng, lười
学习最忌讳的就是懒惰,只有勤奋刻苦才能掌握过硬的本领。
Điều kiêng kỵ nhất trong học tập chính là lười biếng, chỉ có cần cù chăm chỉ mới có thể nắm vững bản lĩnh vững vàng.
迟
chậm, muộn, trễ
虽然他起步较迟,但凭借过人的毅力最终赶超了其他同学。
Tuy rằng anh ấy khởi đầu khá muộn, nhưng nhờ vào nghị lực hơn người cuối cùng đã đuổi kịp và vượt qua các bạn học khác.
低
thấp; cúi (đầu)
今天早晨的气温非常低,出门一定要系好围巾注意防寒保暖。
Nhiệt độ sáng sớm hôm nay rất thấp, ra ngoài nhất định phải quàng khăn cẩn thận chú ý giữ ấm chống rét.