Qualities & Description - Lesson 02 · HSK4 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Qualities & Description
勇敢
dũng cảm, gan dạ
面对汹涌的洪水,勇敢的消防战士毫不犹豫地跳入水中救人。
Đối diện với dòng nước lũ cuồn cuộn, người chiến sĩ cứu hỏa dũng cảm không hề do dự nhảy xuống nước cứu người.
辛苦
vất vả, gian khổ
父母为了供我们上学每天起早贪黑,工作十分辛苦。
Cha mẹ để nuôi chúng tôi ăn học mỗi ngày thức khuya dậy sớm, làm việc hết sức vất vả.
国际
quốc tế
本届国际经贸交流博览会吸引了来自五十多个国家的参展企业。
Hội chợ giao lưu kinh tế thương mại quốc tế khóa này đã thu hút các doanh nghiệp triển lãm đến từ hơn 50 quốc gia.
整个
toàn bộ, trọn vẹn, cả
听到这个激动人心的胜利消息,整个会议室里立刻爆发出热烈掌声。
Nghe được tin thắng lợi khiến lòng người xúc động này, cả phòng hội nghị liền bùng lên tràng pháo tay nhiệt liệt.
正式
chính thức, trang trọng
参加大型商务宴请活动时,大家都需要穿着整齐正式的服装。
Khi tham dự các buổi yến tiệc thương vụ lớn, mọi người đều cần mặc trang phục chỉnh tề trang trọng.
兴奋
phấn khích, hào hứng
得知自己通过了知名大学的面试,小王兴奋得一整晚都没睡着。
Biết tin mình đã vượt qua vòng phỏng vấn của trường đại học danh tiếng, Tiểu Vương hào hứng tới mức cả đêm không ngủ được.
美丽
xinh đẹp, đẹp đẽ
春天的江南水乡桃红柳绿,构成了一幅美丽绝伦的山水画卷。
Vùng sông nước Giang Nam vào mùa xuân hoa đào hồng liễu biếc, tạo nên một bức tranh sơn thủy đẹp tuyệt trần.
真正
chân chính, thực sự
只有在患难时刻仍然愿意留下来拉你一把的人,才是真正的朋友。
Chỉ có những người trong giờ phút hoạn nạn vẫn sẵn lòng ở lại giúp bạn một tay mới là người bạn thực sự.
美好
tươi đẹp, tốt đẹp
在老师的精心呵护下,孩子们在校园里度过了美好难忘的童年。
Dưới sự chăm sóc ân cần của thầy cô, lũ trẻ đã trải qua một tuổi thơ tươi đẹp khó quên nơi học đường.
快速
nhanh chóng, tốc độ cao
现代高科技为城市之间的快速通行提供了前所未有的便利。
Công nghệ cao hiện đại đã mang lại sự thuận tiện chưa từng có cho việc đi lại nhanh chóng giữa các thành phố.