Qualities & Description - Lesson 03 · HSK4 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Qualities & Description
粗
to, thô, dày (đường kính)
校门口有一棵几个人合抱才能抱住的粗壮古老的大榕树。
Trước cổng trường có một cây đa cổ thụ to lớn mấy người ôm mới xuể.
害羞
ngượng ngùng, xấu hổ, e thẹn
小妹妹性格比较害羞,一见到不认识的生人就会躲到妈妈身后。
Em gái tính cách khá e thẹn, hễ thấy người lạ không quen là sẽ trốn ngay ra sau lưng mẹ.
无聊
nhạt nhẽo, buồn chán, vô vị
下雨天一个人待在屋子里无所事事,确实会让人觉得十分无聊。
Ngày mưa một mình ở trong phòng không có việc gì làm, quả thật sẽ khiến người ta cảm thấy vô cùng buồn chán.
严格
nghiêm khắc, nghiêm ngặt
教练对运动员的日常体能训练和作息饮食有着极其严格的要求。
Huấn luyện viên có những yêu cầu cực kỳ nghiêm ngặt đối với việc rèn luyện thể lực và chế độ ăn ngủ thường ngày của vận động viên.
困难
khó khăn, trắc trở
只要大家团结一致齐心协力,就没有克服不了的艰难困苦。
Chỉ cần mọi người đoàn kết một lòng chung sức đồng lòng, thì không có khó khăn gian khổ nào không thể vượt qua.
鲜
tươi, ngon ngọt, đậm đà
用刚从海里捕捞上的海鲜煮出来的热汤,味道特别鲜美。
Canh nóng nấu bằng hải sản vừa mới đánh bắt từ biển lên có vị đặc biệt thơm ngọt tươi ngon.
直接
trực tiếp, thẳng thắn
有什么想法可以直接当面告诉我,完全不需要经过别人转达。
Có suy nghĩ gì bạn có thể trực tiếp nói trước mặt tôi, hoàn toàn không cần phải qua người khác chuyển lời.
正确
chính xác, đúng đắn
经过一番细致周密的检查,他给出了完全正确的数学计算答案。
Trải qua một hồi kiểm tra tỉ mỉ chu đáo, cậu ấy đã đưa ra đáp án tính toán toán học hoàn toàn chính xác.
普通
phổ thông, bình thường
他虽然只是车间里一名普通的工人,但对本职工作却极度敬业。
Anh ấy tuy chỉ là một công nhân bình thường trong phân xưởng, nhưng đối với công việc của mình lại vô cùng tận tâm.
流利
lưu loát, trôi chảy
经过在中国两年的留学生活,他现在能说一口非常流利的汉语。
Trải qua hai năm du học tại Trung Quốc, cậu ấy hiện giờ có thể nói một thứ tiếng Hán vô cùng lưu loát.