Qualities & Description - Lesson 04 · HSK4 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Qualities & Description
多样
đa dạng, phong phú nhiều vẻ
大自然中生物的多样性是维持全球生态环境平衡的重要基石。
Tính đa dạng của sinh vật trong tự nhiên là nền tảng quan trọng duy trì sự cân bằng của môi trường sinh thái toàn cầu.
精彩
đặc sắc, xuất sắc, tuyệt vời
舞台上杂技演员那段扣人心弦的飞人表演真是精彩绝伦。
Màn biểu diễn người bay thót tim của diễn viên xiếc trên sân khấu quả thật đặc sắc tuyệt trần.
假
giả, nhân tạo; mượn
市场上假冒伪劣商品不仅损害消费者利益,还存在安全隐患。
Hàng giả hàng nhái trên thị trường không chỉ gây thiệt hại đến quyền lợi người tiêu dùng mà còn tiềm ẩn nguy cơ an toàn.
浪漫
lãng mạn
在海边金黄色的沙滩上携手漫步,是一件极其浪漫温馨的事情。
Cùng nhau nắm tay dạo bước trên bãi cát vàng óng ven biển là một việc vô cùng lãng mạn và ấm áp.
咸
mặn
做菜时食盐放得太多了,导致这碗青菜豆腐汤尝起来特别咸。
Khi nấu ăn cho quá nhiều muối dẫn đến bát canh rau đậu phụ này nếm vào thấy rất mặn.
满
đầy, ngập tràn, thỏa mãn
看到儿子在学业上取得优异成绩,老母亲的脸上写满了欣慰。
Thấy con trai đạt thành tích xuất sắc trong học tập, trên gương mặt người mẹ già ngập tràn sự an lòng.
同样
cùng loại, giống nhau
面对同样激烈的市场竞争,两家企业却采取了截然不同的应对策略。
Đối diện với sự cạnh tranh thị trường gay gắt giống nhau, hai doanh nghiệp lại áp dụng chiến lược ứng phó hoàn toàn khác nhau.
亮
sáng, sáng sủa; vang
推开窗户一看,天边已经渐渐亮了起来,新的一天又开始了。
Đẩy cửa sổ ra nhìn, phía chân trời đã dần dần sáng bừng lên, một ngày mới lại bắt đầu rồi.
头痛
đau đầu, nhức đầu, đau đầu vì phiền toái
这道涉及复杂高等数学的计算题,让不少参赛同学都感到十分头痛。
Câu hỏi tính toán liên quan đến toán cao cấp phức tạp này khiến không ít bạn thí sinh cảm thấy hết sức đau đầu.
正常
bình thường, chuẩn mực
经过技术人员紧急排查维修,这台核心服务器目前已经恢复正常运转。
Trải qua việc kiểm tra sửa chữa khẩn cấp của nhân viên kỹ thuật, máy chủ lõi này hiện tại đã khôi phục vận hành bình thường.