Qualities & Description - Lesson 06 · HSK4 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Qualities & Description
强
mạnh mẽ, kiên cường, giỏi
只要我们拥有坚强的意志力和拼搏精神,就能战胜任何挫折。
Chỉ cần chúng ta có ý chí kiên cường và tinh thần phấn đấu, là có thể chiến thắng bất kỳ trắc trở nào.
危险
nguy hiểm, rủi ro
未成年人在没有成人陪同监护的情况下擅自下河游泳非常危险。
Trẻ vị thành niên trong tình trạng không có người lớn đi kèm giám hộ mà tự ý xuống sông bơi lội thì vô cùng nguy hiểm.
平常
bình thường, thông thường
这只是一件非常平常的小事,你完全不用如此放在心上。
Đây chỉ là một việc nhỏ hết sức bình thường, bạn hoàn toàn không cần phải để bụng như thế.
著名
nổi tiếng, trứ danh
这位著名学者多年来潜心学术研究,在国内外享有崇高的声誉。
Học giả nổi tiếng này nhiều năm miệt mài nghiên cứu học thuật, có được danh tiếng cao quý ở cả trong và ngoài nước.
活泼
hoạt bát, sôi nổi, nhanh nhẹn
这群活泼可爱的小学生在绿茵操场上欢快地做着各种体育游戏。
Đám học sinh tiểu học hoạt bát dễ thương này đang vui vẻ chơi các trò chơi thể thao trên bục sân cỏ xanh tươi.
顺利
thuận lợi, suôn sẻ
在大家的通力合作之下,这项复杂的桥梁修建工程进展得十分顺利。
Dưới sự hợp tác hết mình của mọi người, công trình xây dựng cây cầu phức tạp này tiến triển vô cùng thuận lợi.
可惜
đáng tiếc, tiếc nuối
这么好的一次出国深造交流机会你没有争取到,实在太可惜了。
Một cơ hội tốt đi nước ngoài học tập nâng cao giao lưu như thế này mà bạn không giành được, thật là quá đáng tiếc.
完全
hoàn toàn, trọn vẹn
我对你刚才提出的这套创新管理方案持有完全赞同的积极态度。
Tôi giữ thái độ tích cực hoàn toàn tán thành đối với phương án quản lý sáng tạo mà bạn vừa nêu ra.
深
sâu; sâu sắc; đậm (màu)
这条河流的中心区域水流湍急且水深莫测,切不可贸然涉水。
Khu vực trung tâm của dòng sông này nước chảy xiết và nước sâu khó lường, tuyệt đối không được liều lĩnh lội xuống nước.
差点儿
suýt nữa, suýt chút nữa
早上出门太匆忙,我差点儿把最重要的护照和机票落在家中。
Sáng nay ra khỏi cửa vội vã quá, tôi suýt chút nữa bỏ quên mất hộ chiếu và vé máy bay quan trọng nhất ở nhà.