Qualities & Description - Lesson 08 · HSK4 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Qualities & Description

  1. 细

    nhỏ, tinh, tỉ mỉ, mảnh

    她用细如发丝的银线在丝绸上手工刺绣出一朵栩栩如生的牡丹花。

    Cô ấy dùng sợi chỉ bạc mảnh như sợi tóc thêu tay trên vải lụa một đóa hoa mẫu đơn sống động như thật.

  2. 伤心

    đau lòng, buồn lòng

    看到自己精心养护多年的盆栽被暴风雨折断,他心里感到十分伤心。

    Thấy chậu cây cảnh mình dày công chăm bón nhiều năm bị mưa bão bẻ gãy, trong lòng anh ấy cảm thấy hết sức đau lòng.

  3. 讨厌

    ghét, ghét bỏ, đáng ghét

    在公共交通工具上大声喧哗打视频电话,是一件让人十分讨厌的行为。

    Nói chuyện ồn ào và gọi video trên các phương tiện giao thông công cộng là một hành vi khiến người ta hết sức ghét bỏ.

  4. 厉害

    lợi hại, dữ dội, ghê gớm

    他今天头痛得厉害,不得不向主管请假去附近的社区医院检查。

    Hôm nay anh ấy đau đầu dữ dội, buộc phải xin phép quản lý nghỉ để đến bệnh viện cộng đồng gần đó khám.

  5. 轻松

    thư thái, nhẹ nhõm, thoải mái

    顺利考完最后一门期末考试后,同学们迈着轻松愉快的步伐走出了考场。

    Sau khi thi xong suôn sẻ môn thi cuối kỳ cuối cùng, các bạn học bước những bước chân nhẹ nhõm thư thái rời khỏi phòng thi.

  6. 痛

    đau, đau đớn

    他在打篮球时不慎扭伤了右脚踝,疼得额头直冒冷汗。

    Cậu ấy lúc chơi bóng rổ không may bị trật khớp mắt cá chân phải, đau đớn đến mức trán toát cả mồ hôi hột.

  7. 暖和

    ấm áp, dễ chịu

    屋外北风呼啸大雪纷飞,屋内生着火炉显得格外暖和舒适。

    Ngoài trời gió bấc gầm rít tuyết lớn tơi bời, trong nhà nhóm lò sưởi trông đặc biệt ấm áp dễ chịu.

  8. 紧张

    căng thẳng, hồi hộp

    第一次登上万人体育馆的演讲台,小王的心跳得飞快,神情非常紧张。

    Lần đầu tiên bước lên bục diễn thuyết của nhà thi đấu vạn người, tim Tiểu Vương đập liên hồi, nét mặt vô cùng căng thẳng.

  9. 积极

    tích cực, chủ động

    无论身处何种逆境,我们都要以积极向上的乐观心态去面对生活。

    Bất luận ở vào nghịch cảnh nào, chúng ta đều phải dùng tâm thái lạc quan tích cực hướng thượng để đối diện cuộc sống.

  10. 错误

    sai lầm, sai sót

    犯了错误并不可怕,关键是要有勇于承认并及时改正的端正态度。

    Mắc phải sai lầm không đáng sợ, mấu chốt là phải có thái độ đúng mực dũng cảm thừa nhận và kịp thời sửa sai.