Technology, Arts & Leisure - Lesson 02 · HSK4 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Technology, Arts & Leisure
技术
kỹ thuật, công nghệ
随着现代信息技术的发展,我们的日常生活变得更加便捷。
Cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin hiện đại, cuộc sống thường ngày của chúng ta trở nên thuận tiện hơn.
科学
khoa học; tính khoa học
我们要相信科学,用合理的方法解决工作中的复杂问题。
Chúng ta phải tin tưởng khoa học, sử dụng phương pháp hợp lý để giải quyết các vấn đề phức tạp trong công việc.
度假
đi nghỉ mát, đi nghỉ kỳ nghỉ
每年夏天他们全家都会去气候宜人的海边城市度假。
Mỗi mùa hè cả gia đình họ đều đến thành phố biển có khí hậu dễ chịu để nghỉ mát.
文章
bài văn, bài báo, bài viết
他在报纸上发表的那篇关于环保的文章受到了广泛关注。
Bài báo về bảo vệ môi trường mà anh ấy đăng trên nhật báo đã nhận được sự quan tâm rộng rãi.
消息
tin tức, thông tin
刚刚从办公室传来好消息,我们团队成功拿下了新项目。
Vừa có tin vui truyền đến từ văn phòng, đội nhóm chúng tôi đã giành được dự án mới thành công.
节假日
ngày lễ, ngày nghỉ lễ
每逢法定节假日,各大景区都会迎来成千上万的游客。
Mỗi dịp ngày nghỉ lễ theo quy định, các khu danh lam thắng cảnh lớn đều đón hàng vạn du khách.
暂停
tạm dừng, tạm hoãn
因系统进行升级维护,线上支付功能将在今晚暂停服务两小时。
Do hệ thống tiến hành nâng cấp bảo trì, chức năng thanh toán trực tuyến sẽ tạm dừng phục vụ trong hai giờ tối nay.
艺术
nghệ thuật
这座美术馆收藏了大量来自世界各地的现代艺术作品。
Bảo tàng mỹ thuật này lưu giữ số lượng lớn các tác phẩm nghệ thuật hiện đại đến từ khắp nơi trên thế giới.
南部
phần phía nam, miền nam
中国南方的降雨量通常比北部地区丰富得多。
Lượng mưa ở miền nam Trung Quốc thông thường dồi dào hơn nhiều so với khu vực miền bắc.
中年
tuổi trung niên
人到了中年之后,往往会更加重视身体健康和家庭幸福。
Sau khi con người bước vào tuổi trung niên, thường sẽ coi trọng sức khỏe thể chất và hạnh phúc gia đình hơn.