Technology, Arts & Leisure - Lesson 03 · HSK4 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Technology, Arts & Leisure
单位
đơn vị, cơ quan làm việc
他在一家大型国有单位工作,平时福利待遇都很不错。
Anh ấy làm việc tại một cơ quan đơn vị nhà nước quy mô lớn, chế độ đãi ngộ thường ngày rất tốt.
球迷
người hâm mộ bóng đá, cổ động viên
今晚的足球总决赛吸引了数万名狂热的球迷前往现场观战。
Trận chung kết bóng đá tối nay đã thu hút hàng vạn cổ động viên cuồng nhiệt đến tận sân vận động theo dõi.
中餐
món ăn Trung Quốc; cơm trưa
很多外国朋友来到中国旅游后,都深深爱上了美味的中餐。
Nhiều người bạn nước ngoài sau khi đến Trung Quốc du lịch đều say mê những món ăn Trung Hoa thơm ngon.
部分
bộ phận, phần
这篇报告的大部分内容都已经修改完善,只剩结论需要补充。
Đại bộ phận nội dung bản báo cáo này đã được chỉnh sửa hoàn thiện, chỉ còn phần kết luận cần bổ sung.
内心
nội tâm, đáy lòng
虽然他表面上看起来很平静,但其实内心非常激动。
Tuy bề ngoài anh ấy trông rất bình tĩnh, nhưng thực ra đáy lòng lại vô cùng kích động.
市区
khu vực nội thành, nội ô
从郊区的新房坐地铁到繁华的市区只需要半个小时。
Đi tàu điện ngầm từ căn nhà mới ở ngoại ô đến khu nội thành sầm uất chỉ mất nửa giờ.
演出
buổi biểu diễn, diễn xuất
今晚在国家大剧院举行的音乐演出获得了观众经久不息的掌声。
Buổi biểu diễn âm nhạc tổ chức tại Nhà hát Lớn Quốc gia tối nay đã nhận được tràng pháo tay không ngớt của khán giả.
网购
mua sắm qua mạng
现代年轻人越来越习惯足不出户进行网购,方便又省时。
Giới trẻ ngày nay ngày càng quen với việc ngồi tại nhà mua sắm qua mạng, vừa tiện lợi lại tiết kiệm thời gian.
话剧
kịch nói
我们周末打算去剧院欣赏一部经典的话剧作品《茶馆》。
Cuối tuần chúng tôi dự định đi nhà hát thưởng thức vở kịch nói kinh điển mang tên 《Quán Trà》.
互联网
mạng internet
互联网的普及深刻改变了全球人们获取知识和交流的方式。
Sự phổ cập của internet đã thay đổi sâu sắc cách con người trên toàn cầu tiếp cận tri thức và giao lưu.