Time, Change & Ideas - Lesson 02 · HSK4 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Time, Change & Ideas
故意
cố ý, cố tình
他刚才只是不小心打翻了水杯,并不是故意弄脏桌子的。
Vừa nãy cậu ấy chỉ là vô tình làm đổ cốc nước chứ không hề cố ý làm bẩn bàn.
于是
thế là, do đó, liền
外面的雨越下越大,于是我们决定取消原定去公园野餐的计划。
Cơn mưa bên ngoài càng lúc càng to, thế là chúng tôi quyết định hủy kế hoạch đi dã ngoại công viên như dự tính ban đầu.
意见
ý kiến, quan điểm
如果在座各位对这个新方案有任何不同意见,请随时提出来。
Nếu quý vị có mặt ở đây có bất cứ ý kiến đóng góp khác biệt nào cho phương án mới này, xin hãy cứ nêu ra.
专门
chuyên môn, đặc biệt, riêng
为了这次重要的学术交流会,学校专门邀请了知名教授来做讲座。
Vì buổi giao lưu học thuật quan trọng lần này, nhà trường đã đặc biệt mời các giáo sư danh tiếng đến thuyết giảng.
零钱
tiền lẻ
坐公交车时身上最好准备一些零钱,以备无法手机扫码时使用。
Khi đi xe buýt trên người tốt nhất nên chuẩn bị sẵn một ít tiền lẻ, để phòng khi không quét mã được trên điện thoại.
秒
giây (đơn vị thời gian)
在激烈的百米赛跑决赛中,选手们的分秒之争牵动着全场观众的心。
Trong trận chung kết chạy 100m gay cấn, sự tranh giành từng giây của các vận động viên thắt chặt trái tim khán giả cả sân.
及时
kịp thời, đúng lúc
幸亏消防人员及时赶到火灾现场,才没有造成重大人员伤亡。
May nhờ lực lượng lính cứu hỏa kịp thời có mặt tại hiện trường hỏa hoạn nên mới không gây thương vong lớn về người.
期
kỳ, số báo, giai đoạn
这是最新一期的科技杂志,里面刊登了许多前沿的人工智能文章。
Đây là kỳ tạp chí khoa học công nghệ mới nhất, bên trong đăng tải rất nhiều bài viết về trí tuệ nhân tạo đi đầu.
交流
giao lưu, trao đổi
文化交流有助于增进世界各国人民之间的相互理解与友谊。
Giao lưu văn hóa góp phần tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau và tình hữu nghị giữa nhân dân các nước trên thế giới.
来不及
không kịp, không kịp nữa rồi
现在只剩下十分钟了,恐怕我们走到火车站已经来不及了。
Bây giờ chỉ còn lại đúng mười phút nữa, sợ rằng chúng ta đi bộ đến ga tàu hỏa thì đã không kịp nữa rồi.