Travel, Places & Nature - Lesson 01 · HSK4 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Travel, Places & Nature
错过
bỏ lỡ, nhỡ (tàu, cơ hội)
路上堵车太严重,导致他不小心错过了早班飞机。
Tắc đường quá nghiêm trọng, dẫn đến việc anh ấy sơ ý bị nhỡ chuyến bay sớm.
修理
sửa chữa, tu sửa
自行车链条掉下来了,他正在路边仔细修理。
Xích xe đạp bị tuột ra rồi, anh ấy đang ở bên lề đường cẩn thận sửa chữa.
动车
tàu động lực phân tán, tàu cao tốc (D-train)
现在乘坐动车出行既快捷便利,车厢环境又非常舒适。
Bây giờ đi lại bằng tàu cao tốc vừa nhanh chóng thuận tiện, môi trường toa tàu lại vô cùng thoải mái.
植物
thực vật, cây cỏ
大自然中生长着成千上万种形态各异的绿色植物。
Trong giới tự nhiên sinh sôi hàng vạn loài thực vật xanh tươi với hình thái muôn vẻ.
环保
bảo vệ môi trường
出门多乘坐公共交通工具是一种低碳环保的好习惯。
Ra ngoài đi nhiều phương tiện giao thông công cộng là một thói quen tốt ít khí thải bảo vệ môi trường.
地球
trái đất, quả địa cầu
地球是人类目前所知宇宙中唯一共同赖以生存的家园。
Trái Đất là ngôi nhà chung duy nhất trong vũ trụ mà loài người hiện biết để cùng sinh tồn.
气温
nhiệt độ không khí
冷空气南下之后,全国各地的气温出现了明显下降。
Sau khi khối không khí lạnh tràn xuống phía nam, nhiệt độ các nơi trên toàn quốc đã giảm rõ rệt.
售票员
nhân viên bán vé
窗口的售票员面带微笑,耐心地解答乘客的各种疑问。
Nhân viên bán vé ở quầy mang nét mặt mỉm cười, kiên nhẫn giải đáp mọi thắc mắc của hành khách.
导游
hướng dẫn viên du lịch
经验丰富的导游向大家生动地讲解了这座古城的历史故事。
Người hướng dẫn viên du lịch dày dạn kinh nghiệm đã thuyết minh sinh động cho mọi người nghe những câu chuyện lịch sử của tòa thành cổ này.
大巴
xe buýt lớn, xe khách du lịch
旅游团的游客们排队登上一辆豪华舒适的大巴车准备出发。
Các du khách trong đoàn du lịch xếp hàng bước lên một chiếc xe khách du lịch sang trọng tiện nghi để chuẩn bị lên đường.