Travel, Places & Nature - Lesson 03 · HSK4 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Travel, Places & Nature

  1. 好好

    thật tốt, cẩn thận, chu đáo, hết mình

    经过一整周忙碌辛苦的工作,周末一定要好好睡上一觉。

    Trải qua suốt một tuần làm việc vất vả bận rộn, cuối tuần nhất định phải ngủ một giấc thật ngon lành.

  2. 理发

    cắt tóc, làm tóc

    头发长得有点遮眼睛了,下午我要去理发店理发。

    Tóc dài hơi che khuất mắt rồi, chiều nay tôi phải đến tiệm cắt tóc để cắt tóc.

  3. 性格

    tính cách, tính tình

    他的性格非常开朗乐观,身边的朋友都很喜欢他。

    Tính cách của anh ấy rất cởi mở lạc quan, bạn bè xung quanh đều rất yêu quý anh ấy.

  4. 提

    xách, nhấc; đề cập, nhắc tới

    一手提着沉重的行李箱,他快步走上了火车站的站台。

    Một tay xách chiếc vali hành lý nặng nề, anh ấy rảo bước đi lên sân ga xe lửa.

  5. 道路

    con đường, đường sá

    雨后山区的道路湿滑泥泞,司机师傅开得格外小心。

    Đường sá vùng núi sau cơn mưa ẩm ướt trơn trượt bùn lầy, bác tài xế lái xe đặc biệt cẩn thận.

  6. 播放

    phát sóng, phát (nhạc, video, phim)

    咖啡馆里柔和的音响正轻轻播放着抒情的轻音乐。

    Dàn âm thanh êm dịu trong quán cà phê đang nhẹ nhàng phát những bản nhạc nhẹ trữ tình.

  7. 友谊

    tình hữu nghị, tình bạn

    体育交流比赛不仅切磋了技艺,更增进了两国青年间的友谊。

    Trận thi đấu giao lưu thể thao không chỉ cọ xát kỹ năng, mà còn tăng cường thêm tình hữu nghị giữa thanh niên hai nước.

  8. 办事

    làm việc, giải quyết công việc

    他今天特意请了半天假,去市政大厅办事。

    Hôm nay anh ấy đặc biệt xin nghỉ nửa ngày để đến tòa thị chính giải quyết công việc.

  9. 流行

    thịnh hành, phổ biến, hợp mốt

    这种简约大方的设计风格在年轻人中非常流行。

    Phong cách thiết kế đơn giản trang nhã này rất thịnh hành trong giới trẻ.

  10. 气

    khí, hơi thở, khí chất; giận

    大清早来到茂密的森林里深呼吸,能让人感受到清新的空气。

    Sáng sớm tinh mơ đến khu rừng rậm rạp hít thở thật sâu, có thể khiến con người cảm nhận được luồng không khí trong lành.