Travel, Places & Nature - Lesson 04 · HSK4 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Travel, Places & Nature

  1. 性

    tính, bản tính; hậu tố tính chất (-tính)

    积极主动的学习态度对于培养良好的创造性至关重要。

    Thái độ học tập chủ động tích cực có ý nghĩa vô cùng then chốt đối với việc bồi dưỡng tính sáng tạo tốt.

  2. 热闹

    náo nhiệt, sôi động, đông đúc

    节日期间,步行街上张灯结彩,到处都是热闹非凡的景象。

    Trong dịp lễ, phố đi bộ chăng đèn kết hoa, khắp nơi đều là cảnh tượng náo nhiệt phi thường.

  3. 教练

    huấn luyện viên

    在专业游泳教练的细心指导下,他很快掌握了正确的换气技巧。

    Dưới sự hướng dẫn tận tình của huấn luyện viên bơi lội chuyên nghiệp, anh ấy đã nhanh chóng nắm vững kỹ thuật lấy hơi đúng cách.

  4. 仔细

    tỉ mỉ, cẩn thận, kỹ càng

    签署合同之前,请务必仔细阅读每一条具体条款。

    Trước khi ký kết hợp đồng, xin hãy nhất thiết đọc tỉ mỉ kỹ càng từng điều khoản cụ thể.

  5. 换乘

    chuyển xe, đổi tuyến (tàu, xe buýt, metro)

    乘坐地铁一号线到达市中心站后,可以直接换乘二号线。

    Sau khi đi tuyến tàu điện ngầm số 1 đến ga trung tâm thành phố, có thể chuyển tuyến trực tiếp sang tuyến số 2.

  6. 粗心

    cẩu thả, bất cẩn, sơ suất

    做数学题时切忌粗心大意,否则很容易在计算上失分。

    Khi làm toán chớ có cẩu thả bất cẩn, nếu không sẽ rất dễ mất điểm ở phần tính toán.

  7. 乘客

    hành khách (đi xe, tàu, máy bay)

    列车广播提醒广大乘客带好随身物品,准备下车。

    Phát thanh trên đoàn tàu nhắc nhở đông đảo hành khách mang theo đồ đạc bên mình, chuẩn bị xuống tàu.

  8. 细心

    chu đáo, cẩn thận, để tâm

    护士细心地为每一位生病的小朋友量体温和包扎伤口。

    Y tá chu đáo đo nhiệt độ và băng bó vết thương cho từng bạn nhỏ bị ốm.

  9. 广播

    phát thanh, đài truyền thanh; phát sóng

    机场广播正在通知飞往北京的航班马上开始登机。

    Hệ thống phát thanh sân bay đang thông báo chuyến bay đi Bắc Kinh sắp bắt đầu đón khách lên máy bay.

  10. 打印

    in ấn, in ra (tài liệu)

    请帮我把这份刚修改完的会议报告用打印机打印两份。

    Xin hãy giúp tôi dùng máy in in hai bản báo cáo cuộc họp vừa sửa xong này nhé.