Work, Money & Society - Lesson 01 · HSK4 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Work, Money & Society

  1. 社会

    xã hội

    年轻人在走向社会之后,要学会独立承担责任。

    Thanh niên sau khi bước ra ngoài xã hội, phải học cách độc lập gánh vác trách nhiệm.

  2. 费用

    chi phí, lệ phí

    这项大型工程的预算费用经过了财务专家的严格审核。

    Chi phí dự toán của công trình quy mô lớn này đã qua thẩm định nghiêm ngặt của các chuyên gia tài chính.

  3. 加班

    tăng ca, làm thêm giờ

    为了按期交付优质的产品,研发团队连续几天在公司加班。

    Để bàn giao sản phẩm chất lượng cao đúng hạn, đội ngũ nghiên cứu phát triển đã liên tục tăng ca ở công ty mấy ngày liền.

  4. 功课

    bài vở, môn học, bài tập

    放学回家之后,弟弟首先坐在书桌前认真复习功课。

    Sau khi tan học về nhà, em trai trước tiên ngồi trước bàn học chăm chỉ ôn lại bài vở.

  5. 院子

    sân, sân nhà

    爷爷在乡下老家的宽敞院子里种了好多娇艳的月季花。

    Ông nội đã trồng rất nhiều hoa hồng nguyệt quý kiều diễm trong chiếc sân rộng rãi ở quê nhà.

  6. 情况

    tình hình, tình thế, tình huống

    项目负责人向主管领导详细汇报了目前工程的进展情况。

    Người phụ trách dự án đã báo cáo chi tiết với lãnh đạo quản lý về tình hình tiến độ công trình hiện tại.

  7. 办公

    làm việc công sở, xử lý công vụ

    现代科技使得很多人在家就能利用网络实现高效远程办公。

    Khoa học công nghệ hiện đại giúp nhiều người chỉ cần ở nhà là có thể dùng internet để làm việc từ xa hiệu quả cao.

  8. 警察

    cảnh sát, công an

    交通警察顶风冒雨指挥车辆通行,保障了市民的出行安全。

    Cảnh sát giao thông đội gió dầm mưa chỉ huy xe cộ lưu thông, bảo đảm an toàn đi lại cho người dân thành phố.

  9. 现金

    tiền mặt

    现在移动支付非常普遍,平时出门很多人都不带大量现金。

    Hiện nay thanh toán di động vô cùng phổ biến, ngày thường ra ngoài rất nhiều người không mang theo nhiều tiền mặt.

  10. 市场

    thị trường, chợ

    企业必须敏锐地捕捉市场需求的变化,不断推陈出新。

    Doanh nghiệp bắt buộc phải nhanh nhạy nắm bắt sự thay đổi của nhu cầu thị trường, không ngừng đổi mới sáng tạo.