Health, Food & Body - Lesson 01 · HSK5 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Health, Food & Body
医学
y học, ngành y
现代医学的发展使得许多以前无法治愈的严重疾病得到了有效治疗。
Sự phát triển của y học hiện đại giúp nhiều căn bệnh nghiêm trọng trước đây không thể chữa khỏi nay đã được điều trị hiệu quả.
根本
cơ bản, căn bản; hoàn toàn (không)
解决环境污染问题的根本方法在于转变传统的经济发展模式。
Phương pháp căn bản để giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường nằm ở việc chuyển đổi mô hình phát triển kinh tế truyền thống.
粮食
lương thực
我国政府高度重视农业生产,确保国家粮食安全始终处于可控水平。
Chính phủ nước tôi hết sức coi trọng sản xuất nông nghiệp, bảo đảm an ninh lương thực quốc gia luôn ở mức kiểm soát được.
人体
cơ thể người, thân thể
水是维持人体正常新陈代谢不可缺少的重要物质。
Nước là vật chất quan trọng không thể thiếu để duy trì sự trao đổi chất bình thường của cơ thể người.
不良
không tốt, xấu, bất lương
长期熬夜和不规律的饮食习惯会对身体健康产生不良影响。
Thường xuyên thức đêm và thói quen ăn uống không điều độ sẽ gây ra ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
疼痛
cơn đau, đau đớn
服用了医生开具的止痛药后,患者伤口部位的剧烈疼痛明显减轻了。
Sau khi uống thuốc giảm đau do bác sĩ kê đơn, cơn đau dữ dội ở vết thương của bệnh nhân đã giảm rõ rệt.
医疗
y tế, điều trị y tế
国家正在不断加大对基层农村医疗卫生事业的资金投入。
Nhà nước đang không ngừng tăng cường đầu tư vốn cho sự nghiệp y tế vệ sinh cơ sở ở nông thôn.
过敏
dị ứng; mẫn cảm
我对某些海鲜食品严重过敏,因此每次聚餐时我都格外小心。
Tôi bị dị ứng nghiêm trọng với một số món hải sản, vì thế mỗi lần liên hoan tôi đều đặc biệt cẩn thận.
急诊
cấp cứu
昨天半夜孩子突然高烧不退,我们赶紧把他送到了医院急诊室。
Nửa đêm hôm qua đứa bé đột nhiên sốt cao không hạ, chúng tôi vội vàng đưa cháu đến phòng cấp cứu bệnh viện.
消化
tiêu hóa; tiếp thu
饭后适当地散步半小时有助于促进肠胃消化吸收。
Đi bộ vừa phải nửa tiếng sau bữa ăn giúp thúc đẩy quá trình tiêu hóa và hấp thụ của dạ dày ruột.