Actions & Processes - Part 1 - Lesson 02 · HSK7 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Actions & Processes
呼救
kêu cứu, cầu cứu
在狂风巨浪中遭遇险情的渔船立即向海上搜救中心紧急呼救。
Con tàu đánh cá gặp nguy hiểm trong sóng gió dữ dội lập tức phát tín hiệu kêu cứu khẩn cấp tới trung tâm tìm kiếm cứu nạn hàng hải.
窜
lẩn trốn, tháo chạy, chạy tán loạn
遭到警方严密围堵后,犯罪嫌疑人慌不择路地窜进了深山密林。
Sau khi bị cảnh sát bao vây chặt chẽ, nghi phạm cuống cuồng lẩn trốn vào sâu trong rừng rậm.
步入
bước vào, tiến vào
随着高新技术的飞速发展,整个产业正步入数字化转型的新阶段。
Cùng với sự phát triển nhảy vọt của công nghệ cao, toàn bộ ngành công nghiệp đang bước vào giai đoạn chuyển đổi số mới.
妥协
thỏa hiệp, nhượng bộ
面对原则性的大是大非问题,我们决不能轻易退让或盲目妥协。
Trước những vấn đề mang tính nguyên tắc đúng sai lớn, chúng ta tuyệt đối không thể dễ dàng lùi bước hoặc thỏa hiệp mù quáng.
航行
đi biển, bay, hải hành, hàng hành
这艘现代化科考船在浩瀚无垠的南太平洋上平稳地航行了数月。
Con tàu nghiên cứu khoa học hiện đại này đã hải hành êm ả nhiều tháng trên vùng biển Nam Thái Bình Dương bao la vô tận.
堵塞
tắc nghẽn, làm tắc, nghẽn lối
一场突如其来的交通事故导致通往市中心的主干道严重堵塞。
Một vụ tai nạn giao thông bất ngờ đã khiến trục đường chính dẫn vào trung tâm thành phố bị tắc nghẽn nghiêm trọng.
担负
gánh vác, đảm nhận, chịu trách nhiệm
青年一代应当勇于担负起推进国家科技创新与社会进步的历史重任。
Thế hệ thanh niên cần dũng cảm gánh vác trọng trách lịch sử thúc đẩy đổi mới khoa học kỹ thuật và tiến bộ xã hội của đất nước.
完毕
hoàn tất, kết thúc, xong xuôi
待全部检查程序执行完毕并确认无误后,航天器准时发射升空。
Sau khi toàn bộ quy trình kiểm tra được thực hiện hoàn tất và xác nhận không có sai sót, tàu vũ trụ đã phóng lên không gian đúng giờ.
灌溉
tưới tiêu, tưới ruộng
兴建这座大型水利工程的主要目的,就是为了有效灌溉下游的大片农田。
Mục đích chính của việc xây dựng công trình thủy lợi lớn này là để tưới tiêu hiệu quả cho vùng đất canh tác rộng lớn ở hạ lưu.
没辙
hết cách, bó tay, không biết làm sao
面对这个顽固的系统漏洞,就连资深程序员一时也感到毫无办法、彻底没辙。
Trước lỗ hổng hệ thống cứng đầu này, ngay cả lập trình viên kỳ cựu nhất thời cũng cảm thấy bó tay, không còn cách nào.