Actions & Processes - Part 2 - Lesson 02 · HSK7 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Actions & Processes - Part 2
印证
chứng thực, kiểm chứng, xác nhận qua đối chiếu
最新出土的历史文物印证了古籍中关于该城邦的诸多记载。
Những di vật lịch sử mới được khai quật đã chứng thực nhiều ghi chép trong cổ tịch về thành bang này.
除外
ngoại trừ, loại trừ, không kể
本商场所有商品周末一律打八折,特价促销商品除外。
Tất cả hàng hóa trong trung tâm thương mại này đều giảm giá 20% vào cuối tuần, ngoại trừ hàng khuyến mãi đặc biệt.
有意
có ý định, có lòng, cố tình
多家跨国企业纷纷表示有意参与该国的高铁建设投资项目。
Nhiều doanh nghiệp đa quốc gia liên tục bày tỏ có ý định tham gia dự án đầu tư xây dựng đường sắt cao tốc của quốc gia này.
泄露
tiết lộ, rò rỉ, để lộ ra
员工必须严格遵守保密协议,切不可泄露公司的核心技术机密。
Nhân viên phải tuân thủ nghiêm ngặt thỏa thuận bảo mật, tuyệt đối không được để lộ bí mật kỹ thuật cốt lõi của công ty.
临街
hướng ra mặt phố, giáp đường phố
那家临街的咖啡馆因为地理位置优越,每天都吸引着大量顾客。
Quán cà phê hướng ra mặt phố đó nhờ vị trí địa lý đắc địa nên mỗi ngày đều thu hút đông đảo khách hàng.
青睐
ưu ái, coi trọng, chuộng
这款新能源汽车凭借出色的续航性能与安全设计,深受年轻消费者青睐。
Mẫu xe năng lượng mới này nhờ hiệu suất quãng đường vượt trội và thiết kế an toàn nên rất được người tiêu dùng trẻ ưa chuộng.
镶嵌
khảm, đính, nạm
工匠在精美的黄金王冠上镶嵌了数颗璀璨夺目的红宝石。
Người thợ thủ công đã khảm vài viên hồng ngọc rực rỡ lấp lánh lên chiếc vương miện bằng vàng tinh xảo.
逃避
trốn tránh, lẩn tránh, né tránh
面对工作中的挫折与失误,盲目逃避从来都不是解决问题的好办法。
Đối mặt với trắc trở và sai sót trong công việc, mù quáng trốn tránh chưa bao giờ là cách giải quyết vấn đề tốt.
温习
ôn tập, ôn lại, xem lại bài
考试前夕,同学们都在抓紧时间认真温习各个学科的核心知识点。
Trước kỳ thi, các bạn học sinh đều đang tranh thủ thời gian ôn tập kỹ lưỡng các kiến thức trọng tâm của từng môn học.
示意
ra hiệu, báo hiệu, biểu ý
主持人微微点头,示意台下的嘉宾可以走上发言席开始演讲。
Người dẫn chương trình khẽ gật đầu, ra hiệu cho vị khách mời dưới sân khấu có thể bước lên bục phát biểu bắt đầu bài nói.