Actions & Processes - Part 3 - Lesson 09 · HSK7 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Actions & Processes - Part 3

  1. 扩充

    mở rộng, bổ sung, tăng cường

    为应对日益增长的客流需求,这家航空公司决定扩充机队规模与航线。

    Để đáp ứng nhu cầu lượng hành khách ngày càng tăng, hãng hàng không này quyết định mở rộng quy mô đội bay và mạng lưới đường bay.

  2. 纪实

    ghi chép chân thực sự việc, phóng sự tài liệu

    这部摄影作品集真实纪实了偏远山区近三十年来的巨大变迁与发展。

    Tập ảnh này đã ghi chép chân thực sự đổi thay to lớn và sự phát triển của vùng núi xa xôi trong gần ba mươi năm qua.

  3. 赞许

    khen ngợi, tán thành, tán thưởng

    老师向这位在困难面前毫不退缩的学生投去了赞许的目光。

    Thầy giáo đã trao ánh mắt tán thưởng khen ngợi cho người học sinh không hề lùi bước trước khó khăn này.

  4. 单身

    sống độc thân, chưa kết hôn

    如今越来越多的都市年轻白领倾向于选择单身的生活方式。

    Ngày nay ngày càng có nhiều người trẻ làm việc văn phòng tại các đô thị có xu hướng lựa chọn lối sống độc thân.

  5. 过问

    can thiệp, đoái hoài, hỏi han công việc

    自从将公司管理权移交给职业经理人之后,董事长便很少过问日常经营琐事。

    Kể từ khi bàn giao quyền quản lý công ty cho các nhà quản lý chuyên nghiệp, chủ tịch hội đồng quản trị rất ít khi can thiệp vào các việc vặt trong kinh doanh thường nhật.

  6. 走私

    buôn lậu

    缉私警察在深海巡逻中成功截获了一艘企图走私高档电子产品的快艇。

    Cảnh sát chống buôn lậu trong chuyến tuần tra vùng biển sâu đã bắt giữ thành công một chiếc ca nô đang mưu toan buôn lậu các mặt hàng điện tử cao cấp.

  7. 更改

    thay đổi, sửa đổi kế hoạch hoặc lịch trình

    因遭遇恶劣雷雨天气,航空公司决定紧急更改原定航班的飞行路线。

    Do gặp thời tiết mưa dông xấu, hãng hàng không quyết định khẩn cấp thay đổi lộ trình bay đã định ban đầu của chuyến bay.

  8. 烹调

    nấu nướng, chế biến món ăn

    顶级名厨擅长根据不同食材的特质,运用传统与现代技法巧妙烹调珍馐佳肴。

    Đầu bếp hàng đầu giỏi dựa vào đặc tính của các nguyên liệu khác nhau, kết hợp khéo léo kỹ thuật truyền thống và hiện đại để nấu nướng ra những món ăn sơn hào hải vị.

  9. 设法

    tìm cách, nghĩ cách, xoay xở

    面对突如其来的资金链断裂危机,企业管理层正全力设法筹措周转应急款项。

    Đối mặt với cuộc khủng hoảng đứt gãy dòng tiền bất ngờ ập đến, ban quản lý doanh nghiệp đang dốc toàn lực tìm cách huy động các khoản tiền quay vòng khẩn cấp.

  10. 耍赖

    ăn vạ, giở trò quỵt nợ, cù nhầy

    他在棋局落败后竟然企图耍赖悔棋,引来了周围观众的一致嘲笑。

    Sau khi thua cờ anh ta lại giở trò cù nhầy đòi đi lại nước cờ, khiến người xem xung quanh đều lắc đầu cười chê.