Actions & Processes - Part 4 - Lesson 07 · HSK7 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Actions & Processes - Part 4

  1. 织

    dệt, đan, may vá

    老妇人坐在门廊下,熟练地为孙子织一件温暖厚实的羊毛毛衣。

    Bà lão ngồi dưới hiên nhà, thuần thục đan một chiếc áo len dày ấm áp cho cháu trai.

  2. 梳理

    chải chuốt, hệ thống hóa, rà soát lại

    撰写学术论文前,必须对近十年来相关领域的研究成果进行全面梳理。

    Trước khi viết luận văn học thuật, cần phải rà soát và hệ thống hóa toàn diện các thành quả nghiên cứu trong lĩnh vực liên quan suốt mười năm gần đây.

  3. 退化

    thoái hóa, suy thoái

    长期过度放牧会导致大面积草原植被严重退化,加剧土地沙漠化。

    Chăn thả quá độ trong thời gian dài sẽ dẫn đến thảm thực vật trên đồng cỏ rộng lớn bị thoái hóa nghiêm trọng, làm tăng nhanh quá trình sa mạc hóa đất đai.

  4. 扳

    kéo, bẻ, gạt (cần), lật ngược

    在处于落后的不利局面下,球队队长顶住压力连进两球扳平了比分。

    Trong tình thế bất lợi bị dẫn trước, đội trưởng đội bóng đã chịu đựng áp lực ghi liên tiếp hai bàn thắng để lật ngược gỡ hòa tỉ số.

  5. 遗忘

    lãng quên, quên đi

    时光悄然流逝,但那段艰苦卓绝的奋斗岁月永远不会被人们遗忘。

    Thời gian lặng lẽ trôi qua, nhưng năm tháng phấn đấu gian khổ phi thường ấy sẽ không bao giờ bị mọi người lãng quên.

  6. 绽放

    nở rộ, bung nở, rạng rỡ

    春风吹拂大地,公园里的各色郁金香竞相绽放,吸引了如潮的游客。

    Gió xuân thổi nhẹ qua mặt đất, các loài hoa tulip trong công viên đua nhau nở rộ, thu hút từng đợt du khách như thủy triều.

  7. 连年

    liên tiếp nhiều năm, hàng năm liền

    由于气候适宜加上科学耕作,该农业大省粮食总产量已实现了连年丰收。

    Nhờ khí hậu thích hợp cùng với canh tác khoa học, tổng sản lượng lương thực của tỉnh nông nghiệp lớn này đã đạt được bội thu liên tiếp nhiều năm.

  8. 涂

    bôi, trét, thoa, quét (sơn)

    在海边强烈阳光下活动时,务必提前在皮肤表面涂上一层防晒霜。

    Khi hoạt động dưới ánh nắng gay gắt ngoài bờ biển, nhất thiết phải thoa trước một lớp kem chống nắng lên bề mặt da.

  9. 装扮

    hóa trang, trang điểm, bài trí

    节日期间,大家齐心协力把整座社区活动中心装扮得格外喜庆温馨。

    Trong dịp lễ hội, mọi người đồng lòng trang hoàng toàn bộ trung tâm hoạt động cộng đồng vô cùng rộn ràng ấm áp.

  10. 装置

    lắp đặt, trang bị (thiết bị)

    实验室里新装置了一套高灵敏度检测系统,大幅提升了数据精准度。

    Phòng thí nghiệm mới lắp đặt một hệ thống kiểm nghiệm độ nhạy cao, nâng cao đáng kể độ chuẩn xác của số liệu.