General Nouns & Concepts - Part 1 - Lesson 04 · HSK7 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · General Nouns & Concepts
烟火
khói lửa, pháo hoa, hơi ấm nhân gian (cuộc sống đời thường)
热闹的夜市弥漫着诱人的美食香气,洋溢着浓郁而温馨的人间烟火气。
Khu chợ đêm tấp nập lan tỏa hương thơm đồ ăn hấp dẫn, tràn ngập hơi ấm nhân gian đời thường đậm đà và ấm cúng.
蓝图
bản thiết kế, bản quy hoạch, viễn cảnh tương lai
规划部门为该特区未来十年的绿色智慧城市发展绘制了一幅宏伟蓝图。
Bộ phận quy hoạch đã vẽ nên một bức tranh viễn cảnh tương lai hoành tráng cho sự phát triển đô thị xanh thông minh của đặc khu trong mười năm tới.
框架
khung kết cấu, khuôn khổ lý thuyết, khung sườn
研究团队建立了一个严密的理论分析框架,用以系统阐释国际贸易格局的变迁。
Nhóm nghiên cứu đã xây dựng một khuôn khổ lý thuyết phân tích chặt chẽ nhằm giải thích có hệ thống sự biến chuyển của cục diện thương mại quốc tế.
前沿
tiền duyên, ranh giới hàng đầu, lĩnh vực mũi nhọn
高校应当鼓励青年学者投身于人工智能与量子计算等前沿基础科学研究。
Các trường đại học nên khuyến khích học giả trẻ dấn thân vào những nghiên cứu khoa học cơ bản mũi nhọn như trí tuệ nhân tạo và điện toán lượng tử.
利害
lợi hại, mặt lợi và mặt hại, được và mất
在作出最终投资决策之前,我们必须客观权衡项目涉及的各种利害得失。
Trước khi đưa ra quyết định đầu tư cuối cùng, chúng tôi phải cân nhắc khách quan mọi mặt lợi hại được mất liên quan đến dự án.
路径
con đường, lộ trình, giải pháp thực hiện
专家们共同探索实现碳中和目标的具体路径,提出了多项具操作性的政策建议。
Các chuyên gia đã cùng nhau khám phá lộ trình cụ thể để đạt mục tiêu trung hòa carbon, đề xuất nhiều kiến nghị chính sách mang tính khả thi.
境地
hoàn cảnh, tình thế, tình cảnh (thường ngặt nghèo)
企业若不及时加快技术升级转型,未来必将陷入极其被动的竞争境地。
Doanh nghiệp nếu không kịp thời đẩy nhanh nâng cấp và chuyển đổi kỹ thuật thì trong tương lai chắc chắn sẽ rơi vào tình thế cạnh tranh vô cùng bị động.
长相
diện mạo, tướng mạo, nét mặt
虽然两位双胞胎兄弟在长相上十分相近,但性格爱好和为人处事却截然不同。
Tuy cặp song sinh này có diện mạo rất giống nhau, nhưng tính cách, sở thích và cách đối nhân xử thế lại hoàn toàn khác biệt.
老人家
cụ già, người cao tuổi, bậc cao niên (kính ngữ)
这位百岁老人家依然精神矍铄,热心向村里的年轻一代讲述革命历史。
Cụ già trăm tuổi này vẫn quắc thước tinh anh, nhiệt tình kể lại lịch sử cách mạng cho thế hệ trẻ trong làng nghe.
款项
khoản tiền, ngân khoản, số tiền quy định
财务部门已将该笔抗震救灾专项款项全额拨付至受灾地区。
Bộ phận tài chính đã chuyển toàn bộ khoản tiền chuyên dùng cứu trợ động đất này đến các vùng bị thiên tai.