General Nouns & Concepts - Part 3 - Lesson 06 · HSK7 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · General Nouns & Concepts - Part 3

  1. 殿堂

    cung điện, điện đường, thánh đường nghệ thuật hoặc tri thức

    高等学府不仅是传授专业知识的殿堂,更是培育独立思想与人格品德的沃土。

    Các trường đại học không chỉ là thánh đường truyền thụ tri thức chuyên môn, mà còn là mảnh đất màu mỡ bồi đắp tư tưởng độc lập và nhân cách đạo đức.

  2. 荷花

    hoa sen

    盛夏的湖面上,粉白相间的荷花亭亭玉立,散发出阵阵清雅的芳香。

    Trên mặt hồ giữa mùa hè rực rỡ, những đóa hoa sen trắng xen hồng đứng thẳng yêu kiều, tỏa ra từng làn hương thơm thanh khiết.

  3. 间谍

    gián điệp, điệp viên

    国家安全机关成功破获了一起潜伏多年、窃取核心国防科技秘密的间谍案件。

    Cơ quan an ninh quốc gia đã triệt phá thành công một vụ án gián điệp ẩn nấp nhiều năm nhằm đánh cắp bí mật công nghệ quốc phòng cốt lõi.

  4. 初衷

    tâm nguyện ban đầu, ý định ban đầu, mục đích khởi nguyên

    无论未来的科研道路多么艰辛曲折,我都不会忘记当初立志报效祖国的求学初衷。

    Dù con đường nghiên cứu khoa học sau này có gian nan trắc trở đến đâu, tôi cũng sẽ không bao giờ quên tâm nguyện học tập ban đầu khi quyết tâm cống hiến cho tổ quốc.

  5. 阁楼

    gác xép, tầng áp mái, gác chuông

    爷爷在幽静的小阁楼里珍藏了许多早年的泛黄手稿和老唱片。

    Ông nội tôi cất giữ rất nhiều bản thảo ố vàng và đĩa hát cũ từ những năm đầu trong căn gác xép nhỏ tĩnh mịch.

  6. 哲理

    triết lý, đạo lý triết học sâu xa

    这首寓言诗语言朴实无华,却蕴含着让人深受启发的处世哲理。

    Bài thơ ngụ ngôn này ngôn từ giản dị mộc mạc, nhưng lại chứa đựng triết lý đối nhân xử thế khiến người đọc vô cùng thấm thía.

  7. 悬崖

    vách đá dựng đứng, vực thẳm, vách núi

    险峻陡峭的悬崖峭壁上,依然生长着傲然迎风的古松,展现出生命的顽强。

    Trên vách đá dựng đứng cheo leo hiểm trở, những cây tùng cổ thụ vẫn hiên ngang đón gió, phô diễn sức sống kiên cường.

  8. 温带

    vùng ôn đới, đới khí hậu ôn hòa

    温带季风气候四季分明、雨热同季,非常适宜农作物的规模化种植与生长。

    Khí hậu gió mùa ôn đới có bốn mùa rõ rệt, mưa và nhiệt cùng một mùa, rất thích hợp cho việc gieo trồng và sinh trưởng quy mô lớn của cây lương thực.

  9. 裂痕

    vết rạn nứt, vết nứt rạn, sự rạn nứt tình cảm

    经过连日的深入沟通与真诚坦白,他们之间原本因误会产生的心理裂痕终于弥合了。

    Trải qua những ngày giao lưu sâu sắc và thẳng thắn chân thành, vết rạn nứt tình cảm từng nảy sinh do hiểu lầm giữa họ cuối cùng đã được hàn gắn.

  10. 窍门

    mẹo, bí quyết, mánh khóe khéo léo

    师傅一边操作车床,一边向年轻学徒传授快速精确校准刀具的独门窍门。

    Người thầy vừa thao tác máy tiện vừa truyền dạy cho người học việc trẻ những bí quyết độc đáo để căn chỉnh dao cụ một cách nhanh chóng và chuẩn xác.