General Nouns & Concepts - Part 3 - Lesson 09 · HSK7 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · General Nouns & Concepts - Part 3

  1. 藤蔓

    dây leo, thân dây leo

    绿油油的常春藤蔓顺着古老石墙蜿蜒攀爬,给庭院增添了无尽生机。

    Những dây leo thường xuân xanh mướt uốn lượn leo bám dọc theo bức tường đá cổ, tô điểm thêm sức sống bất tận cho khu vườn.

  2. 鹰

    chim ưng, đại bàng

    一只矫健的雄鹰在辽阔的草原上空展翅翱翔,锐利的目光搜寻着地面上的猎物。

    Một con chim ưng dũng mãnh sải cánh bay lượn trên bầu trời thảo nguyên bao la, ánh mắt sắc lẹm lùng sục con mồi trên mặt đất.

  3. 口径

    cỡ nòng súng, khẩu độ ống kính, quan điểm thống nhất

    新闻发言人在回答记者提问时,始终保持与官方通告完全一致的表述口径。

    Người phát ngôn tin tức khi trả lời các câu hỏi của phóng viên luôn giữ vững quan điểm phát ngôn hoàn toàn nhất quán với thông cáo chính thức.

  4. 屁股

    mông, phần mông đuôi, phần đáy

    小男孩在结冰的石阶上脚下一滑,结结实实地摔了个屁股蹲儿。

    Cậu bé trượt chân trên bậc thang đá đóng băng, ngã giập mông một cú đau điếng.

  5. 伦理

    luân lý, đạo lý, chuẩn mực đạo đức

    基因编辑等前沿技术的快速发展,对人类社会的法律规范与生命伦理提出了全新挑战。

    Sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ tiên tiến như chỉnh sửa gen đã đặt ra những thách thức hoàn toàn mới cho quy chuẩn pháp luật và luân lý sinh mệnh của xã hội loài người.

  6. 烈日

    nắng gắt, mặt trời gay gắt chói chang

    交警同志在炎炎烈日下坚守岗位指挥交通,后背的制服早已被汗水浸透。

    Đồng chí cảnh sát giao thông kiên trì bám trụ vị trí chỉ huy giao thông dưới ánh nắng gắt chang chang, lưng áo đồng phục từ lâu đã ướt đẫm mồ hôi.

  7. 小提琴

    đàn vĩ cầm, đàn violin

    独奏家轻抚琴弦,悠扬悠扬的小提琴声在音乐厅内久久回荡,打动了全场听众。

    Nghệ sĩ độc tấu nhẹ nhàng kéo dây đàn, tiếng đàn vĩ cầm du dương trầm bổng vang vọng mãi trong phòng hòa nhạc, lay động toàn thể khán giả.

  8. 典范

    tấm gương mẫu mực, hình mẫu, điển phạm

    这位老科学家一生清正廉洁、潜心治学,是全行业广大青年学者学习的典范。

    Nhà khoa học lão thành này cả đời liêm khiết chính trực, dốc lòng nghiên cứu học thuật, là tấm gương mẫu mực cho đông đảo học giả trẻ toàn ngành noi theo.

  9. 纽带

    cầu nối, mối liên kết, sợi dây gắn kết

    文化交流活动犹如一座坚实的无形纽带,拉近了两国民众之间的心灵距离。

    Hoạt động giao lưu văn hóa tựa như một sợi dây gắn kết vô hình vững chắc, kéo gần khoảng cách tâm hồn giữa người dân hai nước.

  10. 繁体字

    chữ Hán phồn thể

    研究中国古代文史典籍必须熟练掌握繁体字,才能准确解读原著内涵。

    Nghiên cứu văn sử điển tịch cổ đại Trung Quốc bắt buộc phải nắm vững chữ Hán phồn thể thì mới có thể giải mã chính xác hàm ý của nguyên tác.