Qualities & Description - Lesson 04 · HSK7 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Qualities & Description
稀有
quý hiếm, hiếm có, hiếm thấy
保护大熊猫等濒危稀有野生动物,是维护地球生物多样性的重要举措。
Bảo vệ các loài động vật hoang dã quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng như gấu trúc lớn là biện pháp quan trọng để duy trì tính đa dạng sinh học của trái đất.
标致
xinh đẹp, thanh tú, duyên dáng
那个姑娘不仅长相标致,举手投足之间更透着一股知书达礼的大家闺秀风范。
Cô gái đó không những diện mạo xinh đẹp thanh tú mà trong từng cử chỉ đi đứng còn toát lên phong thái đoan trang hiểu lễ nghĩa của một tiểu thư khuê các.
文雅
nho nhã, thanh lịch, tao nhã
他言谈举止十分文雅,从不轻易与人在公开场合发生无谓的争执。
Lời ăn tiếng nói và cử chỉ của anh ấy hết sức nho nhã thanh lịch, không bao giờ dễ dàng tranh cãi vô ích với người khác ở nơi công cộng.
沉着
điềm tĩnh, trầm tĩnh, bình tĩnh
面对突如其来的设备故障,机长沉着应对,成功带领全机人员化险为夷。
Đối mặt với sự cố thiết bị bất ngờ xảy ra, cơ trưởng đã điềm tĩnh ứng phó, dẫn dắt toàn bộ nhân viên trên máy bay chuyển nguy thành an thành công.
高贵
cao quý, quý phái, thanh cao
真正的高贵不在于拥有多少显赫的财富,而在于拥有仁爱而高尚的灵魂。
Sự cao quý thực sự không nằm ở việc sở hữu bao nhiêu của cải lẫy lừng, mà nằm ở chỗ sở hữu một tâm hồn nhân hậu và cao thượng.
微观
vi mô, góc độ chi tiết
经济学家不仅需要把握宏观发展趋势,还要深入探究企业与消费者的微观行为。
Các nhà kinh tế học không chỉ cần nắm bắt xu thế phát triển vĩ mô mà còn phải nghiên cứu sâu hành vi vi mô của doanh nghiệp và người tiêu dùng.
高傲
kiêu ngạo, ngạo mạn, tự phụ
他那副高傲自大的待人态度,渐渐疏远了身边的良师益友。
Thái độ đối nhân xử thế kiêu ngạo tự phụ ấy của anh ta đã dần dần khiến những người thầy tốt bạn hiền bên cạnh xa lánh.
清脆
trong trẻo, lảnh lót, giòn giã
清晨的幽静山林里,不时传来几声清脆悠扬的鸟鸣。
Trong cánh rừng núi tĩnh mịch buổi sáng sớm thỉnh thoảng lại vang lên mấy tiếng chim hót trong trẻo lảnh lót.
数码
kỹ thuật số, số hóa
在这个日新月异的信息时代,数码相机的普及彻底改变了传统摄影的生态。
Trong thời đại thông tin đổi mới từng ngày này, sự phổ cập của máy ảnh kỹ thuật số đã thay đổi hoàn toàn hệ sinh thái nhiếp ảnh truyền thống.
自私
ích kỷ, chỉ nghĩ đến bản thân
如果在团队协作中一味自私自利,终将失去伙伴们应有的信任与支持。
Nếu trong việc phối hợp đội nhóm mà chỉ khăng khăng ích kỷ vụ lợi thì rốt cuộc sẽ đánh mất đi lòng tin và sự ủng hộ đáng có của các đồng đội.