Qualities & Description - Part 3 - Lesson 07 · HSK7 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Qualities & Description - Part 3

  1. 优越

    vượt trội, ưu việt, thuận lợi hơn hẳn

    该工业园区地处交通枢纽,拥有得天独厚的优越地理位置。

    Khu công nghiệp này nằm ở đầu mối giao thông, sở hữu vị trí địa lý vượt trội và thuận lợi hiếm có.

  2. 机动

    cơ động, linh hoạt, linh động điều chỉnh

    为了应对突发的紧急事态,指挥部特意保留了一支机动应急力量。

    Để ứng phó với những tình huống khẩn cấp đột xuất, sở chỉ huy đã đặc biệt duy trì một lực lượng ứng cứu cơ động.

  3. 生疏

    lạ lẫm, bỡ ngỡ, mai một tay nghề

    由于多年没有登台演奏小提琴,我的指法显得有些生疏了。

    Do nhiều năm không bước lên sân khấu biểu diễn vĩ cầm, ngón đàn của tôi đã có phần lạ lẫm và mai một.

  4. 壮丽

    tráng lệ, hùng vĩ, lộng lẫy uy nghiêm

    站在巍峨的山巅极目远眺,祖国的大好河山显得格外壮丽。

    Đứng trên đỉnh núi cao sừng sững phóng tầm mắt ra xa, non sông gấm vóc tươi đẹp của tổ quốc hiện lên vô cùng tráng lệ.

  5. 慌乱

    hoảng loạn, rối bời, cuống cuồng mất bình tĩnh

    地震警报突然拉响时,大家必须听从指引疏散,切忌慌乱拥挤。

    Khi còi báo động động đất đột ngột vang lên, mọi người phải tuân theo hướng dẫn sơ tán, tuyệt đối không được hoảng loạn chen lấn.

  6. 糊涂

    mơ hồ, lú lẫn, ngốc nghếch lơ mơ

    爷爷虽然年过八旬,但头脑思维依然敏捷清晰,一点儿也不糊涂。

    Ông nội dù đã ngoài tám mươi tuổi nhưng tư duy đầu óc vẫn nhanh nhẹn sáng suốt, không hề lú lẫn chút nào.

  7. 傲慢

    ngạo mạn, kiêu ngạo, hống hách coi thường người khác

    他那副傲慢自大的态度引起了在场所有与会代表的强烈反感。

    Thái độ ngạo mạn tự phụ của anh ta đã gây nên sự phản cảm mạnh mẽ cho toàn thể đại biểu tham dự cuộc họp.

  8. 调和

    hài hòa, cân đối, hòa thuận ăn nhập

    室内设计的整体色彩应当彼此调和,营造出温馨宜人的居住氛围。

    Màu sắc tổng thể trong thiết kế nội thất nên hài hòa với nhau nhằm tạo dựng bầu không khí sinh sống ấm cúng và dễ chịu.

  9. 适量

    vừa phải, lượng thích hợp, vừa đủ chuẩn

    日常烹饪时应坚持少盐少油的原则,只加入适量的调味品即可。

    Khi nấu ăn hàng ngày nên kiên trì nguyên tắc ít muối ít dầu, chỉ cần cho vào một lượng thích hợp gia vị là được.

  10. 惊慌

    hoảng hốt, kinh hãi, hoảng sợ kinh sợ

    机长沉着冷静的广播通报迅速安抚了客舱中惊慌失措的乘客。

    Thông báo bình tĩnh và điềm đạm của cơ trưởng đã nhanh chóng trấn an những hành khách đang hoảng hốt trong khoang máy bay.