Qualities & Description - Part 3 - Lesson 13 · HSK7 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Qualities & Description - Part 3

  1. 过头

    quá mức, quá đà, vượt quá giới hạn

    开玩笑必须掌握分寸,如果闹得太过头了反而会伤害彼此的感情。

    Nói đùa cần phải biết giữ chừng mực, nếu làm quá đà thì ngược lại sẽ làm tổn thương tình cảm của nhau.

  2. 迷惑

    bối rối, mê muội, mơ hồ khó hiểu

    面对对方抛出的种种虚假承诺,他保持警惕没有被表象所迷惑。

    Đứng trước hàng loạt lời hứa suông mà đối phương đưa ra, anh ấy giữ cảnh giác không bị vẻ bề ngoài làm cho mê muội bối rối.

  3. 难为情

    ngại ngùng, xấu hổ, e ngại thẹn thùng

    当众受到领导的热情表扬,这个平日内向的小伙子显得十分难为情。

    Khi được lãnh đạo nhiệt tình khen ngợi trước mặt mọi người, chàng trai vốn sống khép kín này tỏ ra vô cùng ngại ngùng xấu hổ.

  4. 双重

    kép, hai mặt, gấp đôi tác động

    兼顾繁重的科研工作与照顾家庭,让她承受着身心层面的双重压力。

    Vừa phải lo liệu công tác nghiên cứu khoa học nặng nề vừa chăm sóc gia đình khiến cô ấy phải chịu đựng áp lực kép cả về thể chất lẫn tinh thần.

  5. 平和

    ôn hòa, bình thản, điềm đạm thanh thản

    面对生活中的起伏荣辱,他始终保持着一颗平和淡然的平常心。

    Đối mặt với những thăng trầm vinh nhục trong cuộc sống, ông ấy luôn giữ một tâm thái bình thản ôn hòa và thanh thản.

  6. 稀罕

    hiếm có, quý hiếm, coi trọng trân quý

    如今智能手机早已普及千家万户,在大街上早已不是什么稀罕事物了。

    Ngày nay điện thoại thông minh đã phổ cập đến muôn nhà, trên đường phố đã chẳng còn là thứ gì hiếm có lạ lùng nữa.

  7. 一连串

    một chuỗi, hàng loạt, dồn dập liên tiếp

    这起突发公共事件随后引发了一连串复杂的连锁反应和深层反思。

    Vụ việc công cộng đột xuất này sau đó đã kích hoạt một chuỗi hàng loạt những phản ứng dây chuyền phức tạp và sự suy ngẫm sâu sắc.

  8. 耐用

    bền, bền bỉ, sử dụng được lâu

    优质的天然皮革经过特殊工艺处理后,既美观大方又结实耐用。

    Chất liệu da tự nhiên hảo hạng sau khi được xử lý bằng kỹ thuật đặc biệt thì vừa đẹp mắt trang nhã lại vừa chắc chắn bền bỉ.

  9. 荒诞

    hoang đường, phi lý, vô lý lố bịch

    这部戏剧作品用夸张荒诞的艺术手法深刻讽刺了官僚主义的丑态。

    Vở kịch này đã dùng thủ pháp nghệ thuật hoang đường phi lý đầy cường điệu để châm biếm sâu sắc bộ mặt kệch cỡm của thói quan liêu.

  10. 够呛

    khó mà làm nổi, mệt bở hơi tai, chịu không nổi

    要在短短两天之内完成如此浩大的工作量,一个人干确实够呛。

    Phải hoàn tất khối lượng công việc đồ sộ nhường này trong vỏn vẹn hai ngày thì một người làm đúng là mệt bở hơi tai khó mà kham nổi.