Qualities & Description - Part 3 - Lesson 17 · HSK7 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Qualities & Description - Part 3
洁白
trắng tinh, trắng muốt, không tì vết
大雪过后,连绵起伏的群山披上了一层纯净洁白的银装。
Sau trận tuyết lớn, những dãy núi nhấp nhô nối tiếp nhau như được khoác lên một tấm áo bạc trắng tinh thuần khiết.
从容
ung dung, điềm tĩnh, từ tốn không vội
面对台下千百名听众和尖锐的提问,发言人依然应对得从容自若。
Đối mặt với hàng ngàn thính giả bên dưới cùng những câu hỏi chất vấn sắc bén, người phát ngôn vẫn ung dung điềm tĩnh ứng đối trôi chảy.
哗然
náo động, xôn xao, ồn ào phản đối
评审委员会爆出暗箱操作的重大丑闻,引得全场公众一片哗然。
Ủy ban chấm giải nổ ra vụ bê bối dàn xếp ngầm nghiêm trọng, khiến toàn bộ công chúng dưới hội trường một phen náo động xôn xao.
暧昧
mập mờ, mờ ám, không rõ ràng lập lờ
在外交谈判的关键时刻,含糊暧昧的表态往往会引发不必要的战略误判。
Vào thời khắc then chốt của đàm phán ngoại giao, thái độ bày tỏ mập mờ không rõ ràng thường sẽ dẫn tới những phán đoán sai lầm chiến lược không đáng có.
朦胧
mờ ảo, lờ mờ, chập chờn sương khói
清晨的西湖水面上笼罩着一层薄雾,远山近水宛如一幅朦胧的水墨画。
Trên mặt nước Tây Hồ sớm mai bao phủ một lớp sương mỏng, núi xa nước gần tựa như một bức tranh thủy mặc mờ ảo.
枯萎
héo úa, tàn lụi, khô héo kiệt quệ
由于数月连绵干旱严重缺乏雨水,山坡上的花草树木大多枯萎凋零。
Do hạn hán kéo dài nhiều tháng thiếu nước nghiêm trọng, phần lớn hoa cỏ cây cối trên sườn núi đều đã héo úa tàn tạ.
机密
cơ mật, bí mật, tối mật
任何人不得通过未经加密的私人网络渠道传输涉密国家机密文件。
Bất kỳ ai cũng không được phép truyền tải các văn kiện cơ mật quốc gia thông qua các kênh mạng riêng chưa được mã hóa an toàn.
过瘾
đã đời, thỏa thích, cực kỳ sảng khoái đã nghiền
昨晚这场世界级交响乐团的现场演奏精彩绝伦,让人听得极其过瘾。
Buổi biểu diễn trực tiếp của dàn nhạc giao hưởng đẳng cấp thế giới tối qua xuất sắc tuyệt vời, khiến người nghe vô cùng đã đời sảng khoái.
嘈杂
ồn ào, hỗn tạp, ầm ĩ huyên náo
农贸市场清晨人声鼎沸、车水马龙,环境显得格外嘈杂繁忙。
Chợ đầu mối nông sản sáng sớm người xe nườm nượp tiếng hò hét vang rền, môi trường xung quanh vô cùng ồn ào và tấp nập.
孤立
cô lập, trơ trọi, đơn độc không nơi nương tựa
在深入分析社会经济问题时,不能把单个经济指标看作孤立存在的现象。
Khi phân tích chuyên sâu các vấn đề kinh tế xã hội, không thể xem các chỉ số kinh tế riêng lẻ như một hiện tượng tồn tại cô lập được.