Actions & Processes - Part 1 - Lesson 03 · HSK8 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Actions & Processes
抵押
thế chấp, cầm cố
为了筹集研发项目的启动资金,创始人不得不将名下的房产抵押给银行。
Để huy động vốn khởi động cho dự án nghiên cứu phát triển, người sáng lập đành phải đem bất động sản đứng tên mình thế chấp cho ngân hàng.
积攒
tích lũy, dành dụm, gom góp
他凭借多年省吃俭用积攒下来的积蓄,终于开办了一家属于自己的书店。
Nhờ số tiền dành dụm từ việc thắt lưng buộc bụng suốt nhiều năm, anh ấy cuối cùng đã mở được một hiệu sách của riêng mình.
判
phán quyết, xét xử, định đoạt
法官依据确凿的证据,最终依法判处被告人有期徒刑五年。
Căn cứ vào những chứng cứ xác thực, thẩm phán cuối cùng đã tuyên phạt bị cáo 5 năm tù giam theo đúng pháp luật.
驳回
bác bỏ, từ chối, bác đơn
由于缺乏事实依据和法律支撑,法院当庭驳回了原告的诉讼请求。
Do thiếu cơ sở thực tế và căn cứ pháp lý, tòa án đã bác bỏ yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn ngay tại phiên tòa.
酝酿
nung nấu, ấp ủ, thai nghén
这项重大的医疗体制改革方案经过长达数年的深入调研与充分酝酿,终于正式出台。
Phương án cải cách thể chế y tế quan trọng này sau nhiều năm khảo sát sâu sát và ấp ủ kỹ lưỡng cuối cùng đã chính thức ban hành.
遵循
tuân theo, tôn trọng, làm theo
在开展学术研究的过程中,每一位学者都必须严格遵循学术道德与规范。
Trong quá trình tiến hành nghiên cứu học thuật, mỗi học giả đều phải tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực và đạo đức học thuật.
结算
quyết toán, thanh toán sổ sách
财务部门正在核对每一笔往来款项,以便在月末准时完成账目结算。
Bộ phận tài chính đang đối soát từng khoản tiền qua lại để hoàn tất quyết toán sổ sách đúng hạn vào cuối tháng.
供
cung cấp, chu cấp, dành cho
父母辛勤劳作多年,含辛茹苦地供三个子女完成了大学学业。
Cha mẹ đã lao động vất vả suốt nhiều năm, ngậm đắng nuốt cay chu cấp cho ba người con hoàn thành chương trình đại học.
叮嘱
dặn dò, căn dặn, dặn đi dặn lại
临行前,母亲再三叮嘱我要注意身体,在外要学会与人为善。
Trước khi lên đường, mẹ dặn đi dặn lại tôi phải chú ý giữ gìn sức khỏe, ra ngoài phải biết sống chan hòa với mọi người.
昏迷
hôn mê, bất tỉnh
伤者因头部遭受重击而陷入深度昏迷,医护人员正在全力抢救。
Người bị thương do phần đầu bị va đập mạnh nên rơi vào tình trạng hôn mê sâu, các nhân viên y tế đang dốc sức cấp cứu.