Actions & Processes - Part 2 - Lesson 03 · HSK8 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Actions & Processes - Part 2

  1. 界定

    phân định, xác định ranh giới, định nghĩa rõ

    新修订的法律法规对数字知识产权的保护范围作出了明确界定。

    Văn bản quy phạm pháp luật mới sửa đổi đã phân định rõ ràng phạm vi bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ số.

  2. 过奖

    khen quá lời, quá khen

    面对同行的高度赞誉,他谦逊地摆手表示大家实在过奖了。

    Đối mặt với lời tán dương nồng nhiệt của đồng nghiệp, anh ấy khiêm tốn xua tay nói rằng mọi người thật sự đã quá khen rồi.

  3. 飙升

    tăng vọt, tăng chóng mặt

    受国际地缘冲突影响,近期原油价格在短期内迅速飙升。

    Do ảnh hưởng của xung đột địa chính trị quốc tế, giá dầu thô thời gian gần đây đã nhanh chóng tăng vọt trong ngắn hạn.

  4. 余

    còn lại, dư thừa, sót lại

    扣除全部生产成本和员工薪酬后,企业本月尚余部分利润用于扩大再生产。

    Sau khi khấu trừ toàn bộ chi phí sản xuất và tiền lương nhân viên, doanh nghiệp tháng này vẫn còn lại một phần lợi nhuận để mở rộng tái sản xuất.

  5. 遮

    che khuất, che chắn, che đậy

    浓厚的乌云遮住了阳光,整座城市仿佛瞬间笼罩在一片暮色之中。

    Những đám mây đen dày đặc che khuất ánh mặt trời, cả thành phố dường như chìm trong bóng hoàng hôn chỉ trong nháy mắt.

  6. 追捧

    săn đón, hâm mộ cuồng nhiệt, tung hô

    该创新型科技企业的股票在公开发行后受到了广大投资者的热烈追捧。

    Cổ phiếu của doanh nghiệp công nghệ đổi mới sáng tạo này sau khi phát hành ra công chúng đã nhận được sự săn đón nồng nhiệt của đông đảo nhà đầu tư.

  7. 上报

    báo cáo lên cấp trên, trình báo

    项目负责人已将详尽的可行性分析报告如实上报给集团管理层审批。

    Người phụ trách dự án đã trình báo trung thực bản báo cáo phân tích tính khả thi chi tiết lên ban quản lý tập đoàn để phê duyệt.

  8. 枕

    gối đầu, gối lên

    疲惫的旅人枕着背包躺在草地上,不知不觉中便进入了梦乡。

    Người lữ hành mệt mỏi gối đầu lên chiếc ba lô nằm trên bãi cỏ, chẳng mấy chốc đã chìm vào giấc mộng.

  9. 免除

    miễn trừ, bãi miễn, xóa bỏ (nghĩa vụ, tội lỗi)

    政府出台了多项优惠扶持政策,免除了初创小微企业首年的部分税费。

    Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách ưu đãi hỗ trợ, miễn trừ một phần thuế phí năm đầu cho các doanh nghiệp siêu nhỏ mới khởi nghiệp.

  10. 延误

    làm chậm trễ, trì hoãn, lỡ dở

    因恶劣暴风雨天气导致航班延误,机场滞留了数百名焦急的旅客。

    Do thời tiết bão gió khắc nghiệt làm chậm trễ chuyến bay, sân bay đã bị ứ đọng hàng trăm hành khách sốt ruột.