Actions & Processes - Part 2 - Lesson 09 · HSK8 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Actions & Processes - Part 2

  1. 矗立

    sừng sững, đứng thẳng vươn cao

    高耸入云的电视塔巍然矗立在城市中心,成为极具代表性的地标建筑。

    Tòa tháp truyền hình cao chọc trời sừng sững uy nghiêm tại trung tâm thành phố, trở thành công trình biểu tượng tiêu biểu.

  2. 补给

    tiếp tế, bổ sung quân lương tiếp liệu

    经过长达数周的海上航行,护航舰队顺利停靠友港补给淡水与新鲜食物。

    Trải qua hành trình trên biển kéo dài nhiều tuần, hạm đội hộ tống đã cập cảng bạn thuận lợi để tiếp tế nước ngọt và thực phẩm tươi.

  3. 年均

    bình quân hàng năm, trung bình mỗi năm

    过去十年间,该经济特区的国内生产总值保持了年均百分之八的稳健增长。

    Trong mười năm qua, tổng sản phẩm quốc nội của đặc khu kinh tế này đã duy trì mức tăng trưởng vững chắc bình quân hàng năm là 8%.

  4. 呕吐

    nôn mửa, ói mửa

    由于严重的晕船反应,部分初次出海的考察队员出现了恶心呕吐的症状。

    Do phản ứng say sóng dữ dội, một số thành viên đoàn khảo sát lần đầu ra biển đã xuất hiện triệu chứng buồn nôn và nôn mửa.

  5. 赴

    đi đến, lên đường đến, tham dự

    医疗专家组接到紧急指令后,连夜乘专机赴地震灾区展开现场救治。

    Tổ chuyên gia y tế sau khi nhận chỉ thị khẩn cấp đã đi chuyên cơ trong đêm đến vùng động đất để triển khai cứu chữa tại chỗ.

  6. 砸

    đập vỡ, ném trúng, làm hỏng việc

    他不小心失手将茶几上珍贵的青花瓷花瓶砸得粉碎。

    Anh ấy sơ ý tuột tay làm chiếc bình gốm hoa lam quý giá trên bàn trà bị đập vỡ tan tành.

  7. 缠

    quấn quanh, quấn chặt, làm phiền quấy rầy

    护士动作熟练地在伤员的手臂上缠了一层又一层消毒纱布。

    Y tá thao tác thuần thục quấn từng lớp băng gạc sát trùng lên cánh tay người bị thương.

  8. 监护

    giám hộ, theo dõi chăm sóc đặc biệt

    手术结束后,重症患者被立即转入特护病房接受二十四小时全天候监护。

    Sau khi phẫu thuật kết thúc, bệnh nhân nặng được chuyển ngay vào phòng chăm sóc đặc biệt để tiếp nhận giám hộ suốt 24 giờ cả ngày lẫn đêm.

  9. 共鸣

    đồng cảm, cộng hưởng cảm xúc

    这部现实主义题材的电影深入反映了普通人的悲欢离合,引起了观众的强烈共鸣。

    Bộ phim đề tài chủ nghĩa hiện thực này phản ánh sâu sắc nỗi buồn vui hợp tan của người bình dị, gợi lên sự đồng cảm mãnh liệt của khán giả.

  10. 进攻

    tấn công, công kích, phản công

    足球队在下半场调整了战术阵型,向对方球门发起了接连不断的猛烈进攻。

    Đội bóng đá đã điều chỉnh đội hình chiến thuật trong hiệp hai, liên tục phát động các đợt tấn công dữ dội về phía khung thành đối phương.