Actions & Processes - Part 3 - Lesson 10 · HSK8 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Actions & Processes - Part 3
衰退
suy thoái, sa sút, suy giảm
受全球金融风暴冲击,多个传统工业国家的实体经济相继陷入严重衰退。
Chịu tác động của cơn bão tài chính toàn cầu, nền kinh tế thực của nhiều quốc gia công nghiệp truyền thống lần lượt rơi vào cảnh suy thoái nghiêm trọng.
藏匿
ẩn giấu, cất giấu, lẩn trốn
犯罪嫌疑人将非法所得的巨额现金藏匿在荒废山庄的地下密室中。
Nghi phạm đã cất giấu số tiền mặt khổng lồ thu lợi bất chính trong một căn phòng bí mật dưới lòng đất ở khu biệt thự bỏ hoang.
侦查
điều tra, trinh sát hình sự
经过专案组数周昼夜不停的严密侦查,这起特大跨国电信诈骗案宣告破获。
Sau nhiều tuần điều tra trinh sát ngày đêm không ngừng của chuyên án, vụ án lừa đảo viễn thông xuyên quốc gia đặc biệt nghiêm trọng này đã được triệt phá.
审计
kiểm toán, thẩm tra tài chính
独立第三方机构对该上市公司的财务账目与内控流程进行了全面严格的年度审计。
Cơ quan độc lập bên thứ ba đã tiến hành kiểm toán hàng năm toàn diện và nghiêm ngặt đối với sổ sách tài chính và quy trình kiểm soát nội bộ của công ty niêm yết này.
咽
nuốt, nuốt xuống, nén lòng
他由于嗓子急性发炎而疼痛难忍,每咽一口水都感到十分吃力。
Do họng bị viêm cấp tính đau đớn khó chịu, mỗi lần nuốt một ngụm nước anh ấy đều cảm thấy rất vất vả.
领队
dẫn dắt đội ngũ, dẫn đầu đoàn thể
经验丰富的老教练亲自领队出征国际锦标赛,并在赛前为队员们鼓劲。
Vị huấn luyện viên lão thành giàu kinh nghiệm đã đích thân dẫn đội tham dự giải vô địch quốc tế và động viên tinh thần các vận động viên trước trận đấu.
凑合
tạm bợ, dùng tạm, chắp vá cho qua
宿营条件虽然艰苦简陋,但大家觉得凑合过一晚完全不成问题。
Điều kiện cắm trại tuy gian khổ đơn sơ, nhưng mọi người đều thấy dùng tạm một đêm qua loa hoàn toàn không có vấn đề gì.
触动
chạm đến, làm rung động, tác động sâu sắc
那部反映乡村留守儿童真实生活的纪录片,深深触动了在场每一位观众的心灵。
Bộ phim tài liệu phản ánh cuộc sống chân thực của trẻ thơ ở lại nông thôn đó đã chạm sâu vào tâm hồn của mỗi khán giả có mặt.
包扎
băng bó vết thương, gói bọc
随队军医迅速清理伤口上的泥沙,并熟练地为受伤士兵进行了止血包扎。
Quân y đi cùng đội nhanh chóng làm sạch bùn đất trên vết thương và thành thạo băng bó cầm máu cho người chiến sĩ bị thương.
终结
kết thúc, chấm dứt hoàn toàn
随着双方和平协议的正式签署,这场持续数十年的边境纷争终于宣告终结。
Cùng với việc hiệp định hòa bình giữa hai bên chính thức được ký kết, cuộc tranh chấp biên giới kéo dài mấy chục năm này cuối cùng đã tuyên bố chấm dứt.