Actions & Processes - Part 3 - Lesson 12 · HSK8 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Actions & Processes - Part 3
哺乳
cho con bú, nuôi con bằng sữa mẹ
医护人员耐心指导新手母亲如何正确哺乳,以确保婴儿获得充足均衡的天然营养。
Nhân viên y tế kiên nhẫn hướng dẫn các bà mẹ mới sinh cách cho con bú đúng cách nhằm đảm bảo trẻ sơ sinh nhận được nguồn dinh dưỡng tự nhiên đầy đủ và cân đối.
联络
liên lạc, giữ liên hệ, gắn kết quan hệ
尽管大家毕业后奔赴天南海北,但每年校庆日都会设法联络并齐聚一堂。
Dù sau khi tốt nghiệp mọi người tỏa đi khắp bốn phương trời, nhưng mỗi dịp kỷ niệm ngày thành lập trường đều tìm cách liên lạc và tụ họp cùng nhau.
点评
bình luận, nhận xét ngắn gọn
知名文艺评论家在闭幕式上对参赛青年的优秀戏剧剧本进行了深入浅出的专业点评。
Nhà phê bình văn nghệ nổi tiếng tại lễ bế mạc đã đưa ra lời nhận xét bình luận chuyên nghiệp, dễ hiểu đối với kịch bản sân khấu xuất sắc của các bạn trẻ tham dự.
煎
rán, chiên áp chảo, sắc thuốc
厨师将新鲜海鲈鱼放入烧热的橄榄油锅中,用小火细心煎至两面金黄酥脆。
Đầu bếp cho cá vược tươi vào chảo dầu ô liu đã đun nóng, dùng lửa nhỏ cẩn thận rán cho đến khi hai mặt vàng ươm giòn rụm.
耻笑
cười nhạo, chê cười, chế giễu
面对那些因见识浅薄而对他远大志向的无端耻笑,他从未动摇过前行的信念。
Đối mặt với những lời cười nhạo vô căn cứ của những kẻ thiển cận đối với chí lớn của mình, anh ấy chưa từng lung lay niềm tin tiến bước.
侵略
xâm lược, xâm chiếm
爱好和平的世界各国人民坚决反对任何形式的武装侵略和霸凌行径。
Nhân dân các nước yêu chuộng hòa bình trên thế giới kiên quyết phản đối mọi hình thức xâm lược vũ trang và hành vi bắt nạt.
煎熬
dày vò, dằn vặt, giày vò khổ ải
在漫长焦急的等待过程中,那份未知的忐忑让他饱受精神上的严酷煎熬。
Trong quá trình chờ đợi dài dằng dặc và sốt ruột, nỗi thắc thỏm chưa biết kết quả đã khiến anh ấy phải chịu đựng sự dày vò tinh thần tàn nhẫn.
萌发
nảy mầm, nảy sinh ý tưởng hoặc cảm xúc
在经历多次社会调研之后,他心中逐渐萌发了返回家乡自主创业的念头。
Sau khi trải qua nhiều chuyến khảo sát xã hội, trong lòng anh ấy dần nảy sinh ý nghĩ trở về quê hương để tự mình khởi nghiệp.
失利
thất lợi, thua trận, thất bại
尽管在首场淘汰赛中不幸失利,但全体队员迅速总结经验教训,重振旗鼓。
Mặc dù không may thua trận trong trận đấu loại đầu tiên, nhưng toàn thể cầu thủ đã nhanh chóng tổng kết bài học kinh nghiệm và xốc lại tinh thần.
通报
thông báo, thông tri, thông báo công khai
纪检监察机关在官方网站上公开通报了数起违规收受礼品的典型反面案例。
Cơ quan thanh tra kiểm tra kỷ luật đã thông báo công khai trên trang web chính thức một số vụ việc tiêu cực điển hình về việc nhận quà trái quy định.