Actions & Processes - Part 5 - Lesson 04 · HSK8 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Actions & Processes - Part 5

  1. 讥笑

    chế giễu, nhạo báng, mỉa mai

    面对他人的无理讥笑与不解,年轻的发明家始终坚持自己的创新理念。

    Đối mặt với sự chế giễu vô lý và không hiểu của người khác, nhà phát minh trẻ vẫn luôn kiên trì lý tưởng đổi mới sáng tạo của bản thân.

  2. 盼

    mong mỏi, trông ngóng, khao khát

    久旱逢甘霖,久居干旱地区的百姓日日夜夜翘首盼望着一场及时透雨。

    Đất hạn mong mưa rào, người dân sinh sống tại vùng khô hạn ngày đêm ngóng trông mong mỏi một trận mưa thấm đẫm kịp thời.

  3. 监管

    giám sát quản lý, kiểm tra giám sát

    金融监管部门重拳整治违规网络借贷,切实防范系统性金融风险蔓延。

    Cơ quan giám sát quản lý tài chính ra tay mạnh chấn chỉnh hoạt động cho vay qua mạng trái quy định, thiết thực phòng ngừa nguy cơ rủi ro tài chính mang tính hệ thống lan rộng.

  4. 并列

    ngang hàng, xếp ngang nhau, song song

    在决赛激烈的冲刺角逐中,两位优秀选手几乎同时冲过终点线,并列第一名。

    Trong cuộc so kè nước rút gay cấn ở trận chung kết, hai tuyển thủ xuất sắc gần như cùng lúc cán đích, xếp ngang nhau ở vị trí thứ nhất.

  5. 重返

    quay trở lại, tái xuất

    伤愈归来的老将状态神勇,带领队伍重返世界巅峰荣誉殿堂。

    Lão tướng sau khi bình phục chấn thương đã thể hiện phong độ dũng mãnh, dẫn dắt toàn đội quay trở lại điện thờ vinh quang đỉnh cao thế giới.

  6. 裸

    trần trụi, để lộ, không bảo hộ

    强风过后,光秃秃的岩石裸露在外,毫无植被覆盖。

    Sau cơn gió mạnh, những tảng đá trơ trụi để lộ trần trụi ra bên ngoài, không có chút thảm thực vật che phủ nào.

  7. 供养

    phụng dưỡng, nuôi nấng, chu cấp

    孝敬长辈不仅是物质上的全力供养,更要给予老年人精神上的体贴关怀。

    Hiếu kính bậc bề trên không chỉ là phụng dưỡng chu cấp đầy đủ về mặt vật chất, mà quan trọng hơn là phải dành cho người cao tuổi sự quan tâm chăm sóc ân cần về tinh thần.

  8. 衰减

    suy giảm, yếu dần (tín hiệu, năng lượng)

    无线通信信号在穿过数道钢筋混凝土厚墙时会发生明显的能量衰减。

    Tín hiệu truyền thông vô tuyến khi xuyên qua nhiều lớp tường dày bằng bê tông cốt thép sẽ xảy ra hiện tượng suy giảm năng lượng rõ rệt.

  9. 潜水

    lặn nước, ẩn mình (không phát ngôn)

    在专业教练的陪同与指导下,游客们穿上潜水装备潜水探索美丽的珊瑚礁。

    Dưới sự đồng hành và hướng dẫn của huấn luyện viên chuyên nghiệp, các du khách đã mặc đồ lặn để lặn nước khám phá những rạn san hô tuyệt đẹp.

  10. 测验

    kiểm tra, thử nghiệm, sát hạch

    新开发的自动驾驶汽车系统正在封闭测试场内接受严苛的应急制动测验。

    Hệ thống xe tự lái mới phát triển đang trải qua cuộc sát hạch kiểm tra phanh khẩn cấp nghiêm ngặt trong trường đua thử nghiệm khép kín.