General Nouns & Concepts - Part 1 - Lesson 03 · HSK8 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · General Nouns & Concepts

  1. 洗礼

    lễ rửa tội, sự tôi luyện, thử thách tôi luyện

    历经市场风雨的洗礼,这家百年老字号如今焕发出崭新的生机与活力。

    Trải qua sự tôi luyện giữa giông bão thương trường, thương hiệu trăm năm tuổi này ngày nay đã bừng lên sức sống và nhiệt huyết hoàn toàn mới.

  2. 皇后

    hoàng hậu

    历史剧展现了这位皇后辅佐皇帝治理国家、推行仁政的非凡政治智慧。

    Bộ phim lịch sử đã khắc họa trí tuệ chính trị phi thường của vị hoàng hậu này khi phò tá hoàng đế trị quốc và thực thi chính sách nhân đức.

  3. 勋章

    huân chương, huy chương danh dự

    老战士胸前佩戴着数枚光荣的勋章,深情回忆起当年并肩作战的岁月。

    Người cựu chiến binh ngực đeo nhiều tấm huân chương vẻ vang, xúc động nhớ lại những năm tháng kề vai chiến đấu thuở nào.

  4. 基建

    xây dựng cơ sở hạ tầng, hạ tầng cơ sở

    加大新基建项目的投资力度,对于拉动经济增长和促进产业数字化转型至关重要。

    Gia tăng nguồn vốn đầu tư cho các dự án xây dựng cơ sở hạ tầng mới có ý nghĩa then chốt đối với việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và chuyển đổi số ngành công nghiệp.

  5. 向导

    người dẫn đường, hướng dẫn viên

    在经验丰富的当地向导带领下,考察队顺利穿越了人迹罕至的原始森林。

    Dưới sự dẫn dắt của người dẫn đường địa phương dày dạn kinh nghiệm, đoàn khảo sát đã thuận lợi vượt qua cánh rừng nguyên sinh vắng bóng người.

  6. 差错

    sai sót, lỗi lầm, sơ suất

    实验数据必须经过反复核验,绝不能容许出现任何细微的差错。

    Dữ liệu thí nghiệm nhất thiết phải qua kiểm tra nhiều lần, tuyệt đối không cho phép xuất hiện bất kỳ sai sót nhỏ nhặt nào.

  7. 备忘录

    bản ghi nhớ, biên bản ghi nhớ

    双方代表在深入磋商后,正式签署了关于能源技术合作的谅解备忘录。

    Đại diện hai bên sau khi hội đàm sâu rộng đã chính thức ký biên bản ghi nhớ hợp tác kỹ thuật năng lượng.

  8. 帘子

    rèm, mành, bức màn

    微风吹拂着竹制的门帘子,为炎炎夏日的茶室平添了几分清凉与雅致。

    Làn gió nhẹ khẽ lay bức mành trúc treo cửa, đem lại thêm nét thanh mát và tao nhã cho phòng trà giữa trưa hè oi ả.

  9. 前辈

    tiền bối, thế hệ đi trước, bậc đàn anh

    青年科研工作者虚心向老一辈科研前辈请教,汲取宝贵的学术经验。

    Cán bộ nghiên cứu trẻ khiêm tốn thỉnh giáo các bậc tiền bối khoa học thế hệ trước để tiếp thu những kinh nghiệm học thuật quý báu.

  10. 痰

    đờm, đờm dãi

    公共场所禁止随地吐痰不仅是基本的道德规范,更是防止疾病传播的重要卫生要求。

    Việc cấm khạc nhổ đờm bừa bãi nơi công cộng không chỉ là chuẩn mực đạo đức cơ bản mà còn là yêu cầu vệ sinh quan trọng để ngăn ngừa bệnh tật lây lan.