General Nouns & Concepts - Part 1 - Lesson 07 · HSK8 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · General Nouns & Concepts

  1. 酒楼

    tửu lầu, nhà hàng lớn, quán ăn sang trọng

    这家拥有数十年历史的老字号酒楼,以正宗地道的传统粤菜闻名遐迩。

    Tửu lầu truyền thống lâu đời có lịch sử hàng chục năm này nổi tiếng gần xa nhờ các món ăn Quảng Đông chính tông.

  2. 背面

    mặt sau, mặt trái, mặt khuất

    请仔细阅读文件背面所列的补充条款与具体违约责任说明。

    Xin vui lòng đọc kỹ các điều khoản bổ sung và giải trình cụ thể về trách nhiệm vi phạm hợp đồng được in ở mặt sau văn bản.

  3. 音响

    âm thanh, dàn âm thanh, hệ thống âm thanh

    音乐厅配备了世界顶级的音响设备,为听众呈现出震撼人心的交响盛宴。

    Phòng hòa nhạc được trang bị hệ thống âm thanh hàng đầu thế giới, mang đến cho thính giả một bữa tiệc giao hưởng đầy ấn tượng.

  4. 泰斗

    cây đại thụ, bậc thầy uyên bác, nhân vật kiệt xuất

    作为当代中国文学界的泰斗,他的作品深刻影响了数代作家的创作风格。

    Với tư cách là cây đại thụ của giới văn học Trung Quốc đương đại, các tác phẩm của ông đã ảnh hưởng sâu sắc đến phong cách sáng tác của nhiều thế hệ nhà văn.

  5. 战术

    chiến thuật, phương pháp tác chiến

    主教练在下半场果断调整了战术部署,成功逆转了场上的被动局面。

    Huấn luyện viên trưởng đã quyết đoán điều chỉnh bố trí chiến thuật trong hiệp hai, đảo ngược thành công cục diện bị động trên sân.

  6. 契约

    khế ước, hợp đồng, giao kèo pháp lý

    恪守契约精神与诚实守信是现代市场经济繁荣发展的根本基石。

    Tuân thủ tinh thần khế ước và giữ chữ tín là nền tảng căn bản cho sự phát triển thịnh vượng của nền kinh tế thị trường hiện đại.

  7. 桂花

    hoa quế, hoa mộc

    金秋八月,漫步在江南古镇的小巷里,空气中处处弥漫着清幽怡人的桂花香。

    Vào tháng tám mùa thu vàng, tản bộ trong những con ngõ nhỏ của cổ trấn Giang Nam, trong không khí đâu đâu cũng ngát hương hoa quế dịu nhẹ say đắm lòng người.

  8. 宗旨

    tôn chỉ, mục đích cốt lõi, tôn chỉ hoạt động

    该国际慈善机构始终秉持“扶危济困、关爱儿童”的核心宗旨开展救助工作。

    Tổ chức từ thiện quốc tế này luôn giữ vững tôn chỉ cốt lõi 'cứu khổ phù nguy, yêu thương trẻ thơ' để triển khai công tác cứu trợ.

  9. 反响

    tiếng vang, phản ứng từ dư luận, sự hưởng ứng

    这部深刻揭示现实社会问题的纪录片在网络播出后,引起了强烈的社会反响。

    Bộ phim tài liệu vạch trần sâu sắc những vấn đề xã hội thực tế này sau khi phát sóng trên mạng đã dấy lên tiếng vang xã hội vô cùng mạnh mẽ.

  10. 回味

    dư vị, sự hồi tưởng lắng đọng, cảm nhận sâu lắng sau khi trải qua

    这篇富有哲理的散文意境深远,读后令人久久回味、思索良多。

    Bài tản văn giàu tính triết lý này có ý cảnh sâu xa, đọc xong khiến người ta dư vị lắng đọng mãi không thôi và suy ngẫm nhiều điều.