General Nouns & Concepts - Part 1 - Lesson 12 · HSK8 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · General Nouns & Concepts

  1. 傻瓜

    kẻ ngốc, người khờ khạo, đồ ngốc

    只有盲目自大的傻瓜才会以为自己无所不知,智者总是对未知充满谦逊与敬畏。

    Chỉ có kẻ ngốc tự cao tự đại mù quáng mới ngỡ rằng mình thông tỏ mọi điều, còn bậc trí giả luôn ngập tràn sự khiêm nhường và tôn kính trước những điều chưa biết.

  2. 绳子

    sợi dây, dây thừng, dây buộc

    救援人员使用高强度的安全绳子将受困在悬崖边上的登山者成功拉了上来。

    Các nhân viên cứu hộ đã dùng sợi dây thừng bảo hộ cường độ cao để kéo thành công người leo núi bị kẹt bên vách đá lên an toàn.

  3. 潮水

    nước triều, thủy triều, dòng triều

    每当傍晚潮水退去,平坦的海滩上便留下了无数晶莹剔透的贝壳与细沙。

    Mỗi khi thủy triều rút đi lúc chiều tà, trên bãi biển phẳng lặng lại lưu lại vô vàn vỏ sò lấp lánh trong suốt cùng bãi cát mịn màng.

  4. 海啸

    sóng thần

    海底强烈地震引发了破坏力巨大的海啸,沿海多处村庄与设施遭受重创。

    Trận động đất dữ dội dưới đáy biển đã gây nên đợt sóng thần mang sức tàn phá kinh hoàng, khiến nhiều làng mạc và cơ sở vật chất ven biển chịu tổn thất nặng nề.

  5. 国防

    quốc phòng, bảo vệ đất nước

    建设强大的现代化国防力量,是维护国家主权、安全与领土完整的坚实保障。

    Xây dựng lực lượng quốc phòng hiện đại vững mạnh là sự bảo đảm vững chắc nhằm giữ gìn chủ quyền, an ninh và toàn vẹn lãnh thổ quốc gia.

  6. 洞穴

    hang động, hang hốc tự nhiên

    考古学家在这座天然石灰岩洞穴深处发现了数万年前古人类生活的珍贵遗迹。

    Các nhà khảo cổ học đã phát hiện những di tích quý giá về cuộc sống của người cổ đại hàng vạn năm trước tại nơi sâu thẳm của hang động đá vôi tự nhiên này.

  7. 风味

    hương vị đặc trưng, phong vị đặc sắc

    这道采用传统古法慢火炖制的特色菜肴,散发着浓郁纯正的地方乡土风味。

    Món ăn đặc sản được ninh nhừ bằng phương pháp cổ truyền lửa nhỏ này tỏa ra phong vị quê hương bản địa thuần khiết và đậm đà.

  8. 屏障

    bình phong, rào chắn bảo vệ, lá chắn kiên cố

    横亘在北方的茂密防护林带,构筑起抵御风沙侵袭与水土流失的坚固生态屏障。

    Dải rừng phòng hộ rậm rạp trải dài phía bắc đã dựng nên một lá chắn sinh thái kiên cố để ngăn chặn gió cát xâm lấn và xói mòn đất.

  9. 范畴

    phạm trù, phạm vi khái niệm, lĩnh vực phân loại

    该伦理学难题显然已经超出了纯粹法律技术规范的裁量范畴。

    Bài toán hóc búa về mặt đạo đức học này rõ ràng đã vượt ra khỏi phạm trù định lượng của những quy phạm kỹ thuật pháp lý thuần túy.

  10. 气势

    khí thế, khí phách hùng vĩ, sự uy nghi oai phong

    万里长城依山蜿蜒起伏,宛如巨龙腾跃于群山之巅,气势宏伟磅礴。

    Vạn Lý Trường Thành uốn lượn nhấp nhô theo sườn núi, tựa như rồng thần bay lượn trên đỉnh non ngàn, khí thế vô cùng hùng vĩ và bạt mạng.