Qualities & Description - Part 2 - Lesson 17 · HSK8 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Qualities & Description - Part 2
蔚蓝
xanh biếc, xanh ngắt, xanh da trời trong trẻo
飞机穿透厚厚的积雨云层,展现在舷窗外的是一片纯净澄澈的蔚蓝天空。
Chiếc máy bay xuyên qua lớp mây dông dày đặc, mở ra trước khung cửa sổ là một khoảng trời xanh biếc xanh ngắt thuần khiết và trong trẻo.
芬芳
thơm ngát, ngát hương, thơm phức ngào ngạt
春风拂过盛开的花园,空气中弥漫着泥土的清润与茉莉花的芬芳气息。
Gió xuân mơn man lướt qua khu vườn rực rỡ, trong không gian ngập tràn sự thanh mát của đất đai cùng hương hoa nhài thơm ngát ngào ngạt.
胖乎乎
béo mũm mĩm, bụ bẫm tròn trĩnh đáng yêu
小婴儿长着一张胖乎乎的圆脸,一笑起来嘴角露出两个可爱的小酒窝。
Đứa bé sơ sinh sở hữu khuôn mặt tròn béo mũm mĩm bụ bẫm, mỗi khi cười khóe môi lại để lộ hai lúm đồng tiền xinh xắn đáng yêu.
简易
giản tiện, đơn sơ, đơn giản tiện lợi
在野外地质勘探营地,科研人员搭建了几顶简易帐篷作为临时的数据处理中心。
Tại khu cắm trại khảo sát địa chất dã ngoại, các nhân viên nghiên cứu đã dựng tạm vài chiếc lều đơn sơ giản tiện làm trung tâm xử lý dữ liệu lâm thời.
和
ôn hòa, hòa nhã, dịu dàng ấm áp
春风和煦,阳光和暖,正是广大市民走出家门踏青赏花的美好时节。
Gió xuân mơn man, ánh nắng ôn hòa ấm áp, chính là thời khắc tươi đẹp để đông đảo người dân ra khỏi nhà du xuân thưởng hoa.
耀眼
chói mắt, chói lọi, rực rỡ lóa mắt
夏日正午烈日当空,柏油路面上反射出耀眼刺目的白光,令人难以直视。
Trưa hè nắng gắt trên đỉnh đầu, mặt đường nhựa phản chiếu ánh sáng trắng chói mắt lóa lóa, khiến người ta khó lòng nhìn thẳng.
腥
tanh, có mùi tanh, tanh tưởi
刚走上海边渔港的卸货码头,空气中就扑面而来一股浓烈的水产海腥味。
Vừa bước lên cầu cảng bốc dỡ của cảng cá ven biển, trong gió đã tạt ngay vào mũi một mùi tanh nồng nặc đặc trưng của thủy hải sản.
悲痛
đau buồn khôn xiết, bi thống, xót xa đau đớn
面对战友在抗洪抢险第一线英勇牺牲的噩耗,战士们内心充满了极大的悲痛。
Trước hung tin người đồng đội đã anh dũng hy sinh nơi tuyến đầu chống lũ cứu hộ, trong lòng các chiến sĩ tràn ngập nỗi đau buồn khôn xiết bi thống.
红扑扑
đỏ hây hây, ửng đỏ, hồng hào đáng yêu
在操场上跑完八百米后,小姑娘脸蛋红扑扑的,喘着气直擦汗水。
Sau khi chạy xong cự ly 800 mét trên sân tập, đôi gò má cô bé ửng đỏ hây hây, vừa thở hổn hển vừa liên tục quệt mồ hôi.
严密
nghiêm ngặt, chặt chẽ kín kẽ, tinh vi không kẽ hở
航天飞船发射是一项庞大的系统工程,从元器件测试到点火指令都经过了严密论证。
Phóng tàu vũ trụ là một công trình hệ thống khổng lồ, từ khâu kiểm tra linh kiện cho tới mệnh lệnh đánh lửa đều trải qua lập luận chặt chẽ nghiêm ngặt kín kẽ.