Qualities & Description - Part 3 - Lesson 02 · HSK8 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Qualities & Description - Part 3
冷淡
lạnh nhạt, thờ ơ, lãnh đạm
面对客人的热情问候,他不苟言笑的态度显得有些冷淡。
Đối mặt với lời chào hỏi niềm nở của khách, thái độ nghiêm nghị không cười của anh ta trông có vẻ hơi lạnh nhạt.
过硬
vững vàng, siêu đẳng, đạt chuẩn khắt khe
只有掌握了过硬的专业技能,才能在竞争激烈的人才市场中脱颖而出。
Chỉ khi nắm vững kỹ năng chuyên môn vững vàng, bạn mới có thể nổi bật trong thị trường nhân tài cạnh tranh khốc liệt.
暖烘烘
ấm áp, ấm hừng hực, ấm áp dễ chịu
冬日午后的阳光照在窗前,屋子里立刻变得暖烘烘的。
Ánh nắng ban chiều mùa đông rọi vào trước cửa sổ, trong căn phòng lập tức trở nên ấm áp dễ chịu.
凶
hung dữ, dữ tợn, nghiêm trọng
那只看门的大狗长相威猛,见到陌生人叫得很凶。
Con chó lớn trông nhà kia dáng vẻ hung mãnh, hễ thấy người lạ là sủa rất dữ.
浩瀚
mênh mông, bao la bát ngát, vô tận
面对浩瀚无垠的宇宙星空,人类不禁感叹自身的渺小。
Đứng trước bầu trời sao và vũ trụ mênh mông vô tận, con người không khỏi cảm thán về sự nhỏ bé của bản thân.
偏僻
hẻo lánh, xa xôi, ít người qua lại
经过多年的公路建设,原本交通闭塞的偏僻乡村也通了客运班车。
Trải qua nhiều năm xây dựng đường bộ, những ngôi làng hẻo lánh từng tắc nghẽn giao thông nay cũng đã có xe khách thông suốt.
质朴
chất phác, mộc mạc, giản dị chân thật
当地山民质朴纯良的民风给每一位前来的游客留下了难忘的印象。
Phong tục chất phác thuần hậu của người dân miền núi nơi đây đã để lại ấn tượng khó phai cho mỗi du khách ghé thăm.
手动
thủ công, bằng tay, chỉnh tay
当自动化智能控制系统失灵时,操作人员应立刻切换至手动模式。
Khi hệ thống điều khiển thông minh tự động gặp sự cố, nhân viên vận hành nên lập tức chuyển sang chế độ chỉnh tay.
粗暴
thô bạo, cục cằn, hung hãn cộc cằn
在教育子女时,简单粗暴的责骂方式往往难以取得良好的沟通效果。
Khi dạy dỗ con cái, phương thức la mắng đơn thuần và thô bạo thường khó đem lại hiệu quả giao tiếp tốt đẹp.
微微
hơi hơi, nhè nhẹ, thoang thoảng
听到考取优异成绩的好消息,母亲脸上露出了微微的笑意。
Nghe tin vui đạt được thành tích thi cử xuất sắc, trên gương mặt mẹ nở một nụ cười nhẹ.