Travel, Places & Nature - Lesson 01 · HSK8 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Travel, Places & Nature

  1. 航海

    đi biển, hàng hải, chuyến hải trình

    郑和率领庞大的船队七下西洋,开创了世界古代航海史上的空前壮举。

    Trịnh Hòa thống lĩnh đoàn thuyền hùng hậu bảy lần xuống Tây Dương, mở ra kỳ tích chưa từng có trong lịch sử hàng hải cổ đại thế giới.

  2. 失事

    gặp nạn, gặp tai nạn (máy bay, tàu bè)

    搜救队伍在深海探测器的协助下,终于找到了失事飞机的黑匣子。

    Lực lượng tìm kiếm cứu nạn với sự trợ giúp của thiết bị dò tìm nước sâu cuối cùng đã tìm thấy hộp đen của máy bay gặp nạn.

  3. 卧铺

    giường nằm, vé giường nằm (trên tàu hoả)

    为了能在漫长的跨省旅途中好好休息,我特意提前预订了高铁软卧铺。

    Để có thể nghỉ ngơi thoải mái trong suốt chuyến hành trình dài liên tỉnh, tôi đã cố tình đặt trước vé giường nằm mềm trên tàu cao tốc.

  4. 忙活

    tất bật, bận rộn làm việc

    农忙时节,乡亲们一大早就赶往田间地头忙活秋收的工作。

    Vào mùa vụ nông nhàn rộn ràng, bà con chòm xóm từ sáng sớm đã ra đồng tất bật với công việc thu hoạch mùa thu.

  5. 四通八达

    thông suốt bốn phương tám hướng, giao thông thuận tiện

    这座现代化的国际大都市建有四通八达的高速公路与轨道交通网络。

    Đô thị quốc tế hiện đại này sở hữu mạng lưới đường cao tốc và giao thông đường sắt thông suốt bốn phương tám hướng.

  6. 沉闷

    ngột ngạt, buồn tẻ, u ám (không khí, thời tiết, tâm trạng)

    暴风雨来临前夕,闷热而潮湿的空气让整座城市显得格外沉闷。

    Trước thềm cơn bão ập đến, bầu không khí oi bức và ẩm ướt khiến cả thành phố trở nên vô cùng ngột ngạt u ám.

  7. 寻

    tìm kiếm, kiếm tìm, lần theo

    地质学家历尽艰辛跋山涉水,终于在崇山峻岭之中寻得珍稀矿藏。

    Các nhà địa chất đã trải qua muôn vàn gian khổ lặn lội đèo dốc, cuối cùng đã tìm kiếm được mỏ khoáng sản quý hiếm giữa núi non trùng điệp.

  8. 气流

    luồng không khí, luồng khí

    飞机在万米高空遭遇强对流气流,机身剧烈颠簸引起了乘客的惊慌。

    Máy bay gặp luồng không khí đối lưu mạnh ở độ cao một vạn mét, thân máy bay rung lắc dữ dội khiến hành khách hoang mang.

  9. 泼冷水

    dội gáo nước lạnh, làm nản lòng, làm cụt hứng

    在大家热情高涨地讨论创业规划时,他却一味挑毛病、频频泼冷水。

    Khi mọi người đang hào hứng sôi nổi thảo luận kế hoạch khởi nghiệp, anh ấy lại chỉ chăm chăm soi mói và liên tục dội gáo nước lạnh.

  10. 拎

    xách, nhấc lên bằng tay

    我拎着沉甸甸的旅行包快步走向检票口,生怕错过最后一班高铁。

    Tôi xách chiếc túi du lịch nặng trịch rảo bước về phía cửa soát vé, sợ sẽ lỡ mất chuyến tàu cao tốc cuối cùng.